| STT |
Tên dịch vụ kỹ thuật |
Đơn giá (VNĐ) |
Ghi chú |
| 1 |
Khám tâm thần |
|
29.000 |
|
| 2 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Bỏng |
|
145.000 |
|
| 3 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Phụ - Sản |
|
145.000 |
|
| 4 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Tai - Mũi - Họng |
|
145.000 |
|
| 5 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
|
145.000 |
|
| 6 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Mắt |
|
145.000 |
|
| 7 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Ung bướu |
|
145.000 |
|
| 8 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng IV - Khoa Ngoại tổng hợp |
|
127.000 |
|
| 9 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng IV - Khoa Ngoại thần kinh |
|
127.000 |
|
| 10 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng IV - Khoa Ngoại lồng ngực |
|
127.000 |
|
| 11 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng IV - Khoa Ngoại tiêu hóa |
|
127.000 |
|
| 12 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng IV - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
|
127.000 |
|
| 13 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng IV - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
|
127.000 |
|
| 14 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng IV - Khoa Bỏng |
|
127.000 |
|
| 15 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng IV - Khoa Phụ - Sản |
|
127.000 |
|
| 16 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng IV - Khoa Tai - Mũi - Họng |
|
127.000 |
|
| 17 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng IV - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
|
127.000 |
|
| 18 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng IV - Khoa Mắt |
|
127.000 |
|
| 19 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng IV - Khoa Ung bướu |
|
127.000 |
|
| 20 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa nội tổng hợp |
|
140.000 |
|
| 21 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa nội tổng hợp |
|
122.000 |
|
| 22 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng IV - Khoa nội tổng hợp |
|
108.000 |
|
| 23 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Chống độc |
|
226.000 |
|
| 24 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Nội tim mạch |
|
226.000 |
|
| 25 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Nhi |
|
226.000 |
|
| 26 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa Hồi sức cấp cứu |
|
140.000 |
|
| 27 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa Chống độc |
|
140.000 |
|
| 28 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Hồi sức cấp cứu |
|
122.000 |
|
| 29 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Chống độc |
|
122.000 |
|
| 30 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Ngoại tổng hợp |
|
122.000 |
|
| 31 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Ngoại thần kinh |
|
122.000 |
|
| 32 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Ngoại lồng ngực |
|
122.000 |
|
| 33 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Ngoại tiêu hóa |
|
122.000 |
|
| 34 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
|
122.000 |
|
| 35 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
|
122.000 |
|
| 36 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Phụ - Sản |
|
122.000 |
|
| 37 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Tai - Mũi - Họng |
|
122.000 |
|
| 38 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
|
122.000 |
|
| 39 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Mắt |
|
122.000 |
|
| 40 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Hồi sức cấp cứu |
|
108.000 |
|
| 41 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Chống độc |
|
108.000 |
|
| 42 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Nội tiêu hóa |
|
226.000 |
|
| 43 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Nội thận - tiết niệu |
|
226.000 |
|
| 44 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Nội tiết |
|
226.000 |
|
| 45 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Dị ứng |
|
226.000 |
|
| 46 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Truyền nhiễm |
|
226.000 |
|
| 47 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Huyết học |
|
226.000 |
|
| 48 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Nội Hô hấp |
|
226.000 |
|
| 49 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Ung bướu |
|
226.000 |
|
| 50 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Nội tổng hợp |
|
226.000 |
|
| 51 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Hồi sức cấp cứu |
|
226.000 |
|
| 52 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa Nội tim mạch |
|
140.000 |
|
| 53 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa Nội tiêu hóa |
|
140.000 |
|
| 54 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa Nội thận - tiết niệu |
|
140.000 |
|
| 55 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa Nội tiết |
|
140.000 |
|
| 56 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa Dị ứng |
|
140.000 |
|
| 57 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa Truyền nhiễm |
|
140.000 |
|
| 58 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa Thần kinh |
|
140.000 |
|
| 59 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa Tâm thần |
|
140.000 |
|
| 60 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa Nhi |
|
140.000 |
|
| 61 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa Ung bướu |
|
140.000 |
|
| 62 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa Huyết học |
|
140.000 |
|
| 63 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng IV - Khoa Nội Hô hấp |
|
140.000 |
|
| 64 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Nội cơ - xương - khớp |
|
122.000 |
|
| 65 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Dị ứng |
|
122.000 |
|
| 66 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Lao |
|
122.000 |
|
| 67 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Da liễu |
|
122.000 |
|
| 68 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Y học cổ truyền |
|
122.000 |
|
| 69 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
|
122.000 |
|
| 70 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Y học cổ truyền |
|
108.000 |
|
| 71 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
|
108.000 |
|
| 72 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Lao |
|
171.000 |
|
| 73 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Ngoại tổng hợp |
|
171.000 |
|
| 74 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Ngoại thần kinh |
|
171.000 |
|
| 75 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Ngoại lồng ngực |
|
171.000 |
|
| 76 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Ngoại tiêu hóa |
|
171.000 |
|
| 77 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
|
171.000 |
|
| 78 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
|
171.000 |
|
| 79 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Bỏng |
|
171.000 |
|
| 80 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Phụ - Sản |
|
171.000 |
|
| 81 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Tai - Mũi - Họng |
|
171.000 |
|
| 82 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
|
171.000 |
|
| 83 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Mắt |
|
171.000 |
|
| 84 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Ung bướu |
|
171.000 |
|
| 85 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Ngoại tổng hợp |
|
145.000 |
|
| 86 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Ngoại thần kinh |
|
145.000 |
|
| 87 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Ngoại lồng ngực |
|
145.000 |
|
| 88 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Ngoại tiêu hóa |
|
145.000 |
|
| 89 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
|
145.000 |
|
| 90 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
|
145.000 |
|
| 91 |
Siêu âm tim, màng tim qua thực quản |
|
794.000 |
|
| 92 |
Siêu âm tim, mạch máu có cản âm |
|
246.000 |
|
| 93 |
Siêu âm dương vật |
|
49.000 |
|
| 94 |
Siêu âm nội soi |
|
1.152.000 |
|
| 95 |
Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm nội soi đường trực tràng |
|
589.000 |
|
| 96 |
HBsAg test nhanh |
|
51.700 |
|
| 97 |
HCV Ab test nhanh |
|
51.700 |
|
| 98 |
HIV Ab test nhanh |
|
51.700 |
|
| 99 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
|
66.000 |
|
| 100 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
|
94.000 |
|
| 101 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng |
|
66.000 |
|
| 102 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng |
|
94.000 |
|
| 103 |
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao |
|
47.000 |
|
| 104 |
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao |
|
69.000 |
|
| 105 |
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến |
|
47.000 |
|
| 106 |
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến |
|
69.000 |
|
| 107 |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng |
|
53.000 |
|
| 108 |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng |
|
94.000 |
|
| 109 |
Chụp Xquang Blondeau |
|
47.000 |
|
| 110 |
Chụp Xquang Blondeau |
|
69.000 |
|
| 111 |
Chụp Xquang Hirtz |
|
47.000 |
|
| 112 |
Chụp Xquang Hirtz |
|
69.000 |
|
| 113 |
Chụp Xquang hàm chếch một bên |
|
47.000 |
|
| 114 |
Chụp Xquang hàm chếch một bên |
|
69.000 |
|
| 115 |
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
|
47.000 |
|
| 116 |
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
|
69.000 |
|
| 117 |
Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
|
47.000 |
|
| 118 |
Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
|
69.000 |
|
| 119 |
Chụp Xquang Chausse III |
|
47.000 |
|
| 120 |
Chụp Xquang Chausse III |
|
69.000 |
|
| 121 |
Chụp Xquang Schuller |
|
47.000 |
|
| 122 |
Chụp Xquang Schuller |
|
69.000 |
|
| 123 |
Chụp Xquang Stenvers |
|
47.000 |
|
| 124 |
Chụp Xquang Stenvers |
|
69.000 |
|
| 125 |
Chụp Xquang khớp thái dương hàm |
|
47.000 |
|
| 126 |
Chụp Xquang khớp thái dương hàm |
|
69.000 |
|
| 127 |
Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) |
|
69.000 |
|
| 128 |
Thông bàng quang |
|
85.400 |
|
| 129 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
|
185.000 |
|
| 130 |
Soi đáy mắt cấp cứu |
|
49.600 |
|
| 131 |
Chọc dịch tuỷ sống |
|
100.000 |
|
| 132 |
Ghi điện cơ cấp cứu |
|
126.000 |
|
| 133 |
Đặt ống thông dạ dày |
|
85.400 |
|
| 134 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
|
106.000 |
|
| 135 |
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín |
|
576.000 |
|
| 136 |
Thụt tháo |
|
78.000 |
|
| 137 |
Đặt ống thông hậu môn |
|
78.000 |
|
| 138 |
Định nhóm máu tại giường |
|
38.000 |
|
| 139 |
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường |
|
12.300 |
|
| 140 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho bệnh nhân ngộ độc |
|
458.000 |
|
| 141 |
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
|
169.000 |
|
| 142 |
Chọc dò dịch màng phổi |
|
131.000 |
|
| 143 |
Điều trị bằng oxy cao áp |
|
213.000 |
|
| 144 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
|
49.000 |
|
| 145 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
|
66.000 |
|
| 146 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
|
94.000 |
|
| 147 |
Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên |
|
119.000 |
|
| 148 |
Chụp Xquang khung chậu thẳng |
|
53.000 |
|
| 149 |
Chụp Xquang khung chậu thẳng |
|
69.000 |
|
| 150 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
|
53.000 |
|
| 151 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
|
69.000 |
|
| 152 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
|
53.000 |
|
| 153 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
|
69.000 |
|
| 154 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
|
53.000 |
|
| 155 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
|
69.000 |
|
| 156 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng |
|
66.000 |
|
| 157 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng |
|
94.000 |
|
| 158 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng |
|
66.000 |
|
| 159 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng |
|
94.000 |
|
| 160 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
|
66.000 |
|
| 161 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
|
94.000 |
|
| 162 |
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
|
53.000 |
|
| 163 |
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
|
69.000 |
|
| 164 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
|
66.000 |
|
| 165 |
Vận động trị liệu hô hấp |
|
29.000 |
|
| 166 |
Điện tim thường |
|
45.900 |
|
| 167 |
Holter điện tâm đồ |
|
191.000 |
|
| 168 |
Holter huyết áp |
|
191.000 |
|
| 169 |
Siêu âm Doppler mạch máu |
|
211.000 |
|
| 170 |
Siêu âm Doppler tim |
|
211.000 |
|
| 171 |
Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc) |
|
576.000 |
|
| 172 |
Siêu âm tim cản âm |
|
246.000 |
|
| 173 |
Siêu âm tim 4D |
|
446.000 |
|
| 174 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
|
211.000 |
|
| 175 |
Chọc dò dịch não tuỷ |
|
100.000 |
|
| 176 |
Ghi điện cơ cấp cứu |
|
126.000 |
|
| 177 |
Ghi điện não thường quy |
|
69.600 |
|
| 178 |
Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) |
|
47.000 |
|
| 179 |
Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) |
|
69.000 |
|
| 180 |
Chụp Xquang răng toàn cảnh |
|
61.000 |
|
| 181 |
Chụp Xquang răng toàn cảnh |
|
69.000 |
|
| 182 |
Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) |
|
69.000 |
|
| 183 |
Chụp Xquang mỏm trâm |
|
47.000 |
|
| 184 |
Chụp Xquang mỏm trâm |
|
69.000 |
|
| 185 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
|
66.000 |
|
| 186 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
|
94.000 |
|
| 187 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
|
66.000 |
|
| 188 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
|
94.000 |
|
| 189 |
Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế |
|
119.000 |
|
| 190 |
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 |
|
47.000 |
|
| 191 |
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 |
|
94.000 |
|
| 192 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
|
46.500 |
|
| 193 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
|
458.000 |
|
| 194 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
|
66.000 |
|
| 195 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
|
94.000 |
|
| 196 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
|
66.000 |
|
| 197 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
|
94.000 |
|
| 198 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
|
66.000 |
|
| 199 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
|
94.000 |
|
| 200 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
|
66.000 |
|
| 201 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
|
94.000 |
|
| 202 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
|
66.000 |
|
| 203 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
|
94.000 |
|
| 204 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze |
|
53.000 |
|
| 205 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze |
|
69.000 |
|
| 206 |
Mở thông bàng quang trên xương mu |
|
360.000 |
|
| 207 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
|
45.900 |
|
| 208 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng |
|
640.000 |
|
| 209 |
Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường |
|
211.000 |
|
| 210 |
Đặt ống nội khí quản |
|
555.000 |
|
| 211 |
Mở khí quản cấp cứu |
|
704.000 |
|
| 212 |
Mở khí quản thường quy |
|
704.000 |
|
| 213 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
|
17.600 |
|
| 214 |
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) |
|
17.600 |
|
| 215 |
Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter |
|
136.000 |
|
| 216 |
Rotavirus test nhanh |
|
172.000 |
|
| 217 |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
|
31.000 |
|
| 218 |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh |
|
230.000 |
|
| 219 |
Demodex soi tươi |
|
40.200 |
|
| 220 |
Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi |
|
40.200 |
|
| 221 |
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi |
|
40.200 |
|
| 222 |
Vi nấm soi tươi |
|
40.200 |
|
| 223 |
Vi nấm test nhanh |
|
230.000 |
|
| 224 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
|
49.000 |
|
| 225 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
|
49.000 |
|
| 226 |
Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới |
|
211.000 |
|
| 227 |
Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch |
|
211.000 |
|
| 228 |
Siêu âm nội mạch |
|
1.970.000 |
|
| 229 |
Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ |
|
211.000 |
|
| 230 |
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục |
|
211.000 |
|
| 231 |
Siêu âm tử cung phần phụ |
|
49.000 |
|
| 232 |
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) |
|
49.000 |
|
| 233 |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) |
|
49.000 |
|
| 234 |
Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) |
|
211.000 |
|
| 235 |
Siêu âm Doppler động mạch thận |
|
211.000 |
|
| 236 |
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới |
|
211.000 |
|
| 237 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
|
49.000 |
|
| 238 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu |
|
49.000 |
|
| 239 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa |
|
49.000 |
|
| 240 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối |
|
49.000 |
|
| 241 |
Siêu âm Doppler động mạch tử cung |
|
211.000 |
|
| 242 |
Tìm giun chỉ trong máu |
|
33.600 |
|
| 243 |
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) |
|
33.600 |
|
| 244 |
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) |
|
38.000 |
|
| 245 |
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) |
|
38.000 |
|
| 246 |
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu |
|
22.400 |
|
| 247 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
|
21.200 |
|
| 248 |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
|
42.400 |
|
| 249 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
|
37.100 |
|
| 250 |
Vi khuẩn nhuộm soi |
|
65.500 |
|
| 251 |
Vi khuẩn test nhanh |
|
230.000 |
|
| 252 |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
65.500 |
|
| 253 |
Neisseria meningitidis nhuộm soi |
|
65.500 |
|
| 254 |
Ghi điện cơ bằng điện cực kim |
|
126.000 |
|
| 255 |
Hút đờm hầu họng |
|
10.000 |
|
| 256 |
Siêu âm Doppler xuyên sọ |
|
211.000 |
|
| 257 |
Soi đáy mắt cấp cứu tại giường |
|
49.600 |
|
| 258 |
Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) |
|
87.000 |
|
| 259 |
Đặt sonde bàng quang |
|
85.400 |
|
| 260 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
|
94.000 |
|
| 261 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
|
66.000 |
|
| 262 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
|
94.000 |
|
| 263 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
|
66.000 |
|
| 264 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
|
94.000 |
|
| 265 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
|
53.000 |
|
| 266 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
|
69.000 |
|
| 267 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng |
|
53.000 |
|
| 268 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng |
|
69.000 |
|
| 269 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
|
66.000 |
|
| 270 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
|
94.000 |
|
| 271 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
|
66.000 |
|
| 272 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
|
94.000 |
|
| 273 |
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
|
66.000 |
|
| 274 |
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
|
94.000 |
|
| 275 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
|
66.000 |
|
| 276 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
|
94.000 |
|
| 277 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
|
66.000 |
|
| 278 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
|
94.000 |
|
| 279 |
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm |
|
131.000 |
|
| 280 |
Đặt ống thông dạ dày |
|
85.400 |
|
| 281 |
Đặt ống thông hậu môn |
|
78.000 |
|
| 282 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
|
106.000 |
|
| 283 |
Siêu âm ổ bụng |
|
49.000 |
|
| 284 |
Siêu âm can thiệp - Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm |
|
169.000 |
|
| 285 |
Thụt tháo phân |
|
78.000 |
|
| 286 |
Hút dịch khớp gối |
|
109.000 |
|
| 287 |
Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm |
|
118.000 |
|
| 288 |
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm |
|
145.000 |
|
| 289 |
Siêu âm khớp (một vị trí) |
|
49.000 |
|
| 290 |
Siêu âm phần mềm (một vị trí) |
|
49.000 |
|
| 291 |
Tiêm khớp gối |
|
86.400 |
|
| 292 |
Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI) |
|
17.700 |
|
| 293 |
Thang đánh giá trầm cảm Hamilton |
|
17.700 |
|
| 294 |
Thang đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9) |
|
27.700 |
|
| 295 |
Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em |
|
27.700 |
|
| 296 |
Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS) |
|
27.700 |
|
| 297 |
Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS) |
|
27.700 |
|
| 298 |
Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS) |
|
27.700 |
|
| 299 |
Thang đánh giá hưng cảm Young |
|
27.700 |
|
| 300 |
Thang đánh giá lo âu - zung |
|
17.700 |
|
| 301 |
Thang đánh giá lo âu - Hamilton |
|
17.700 |
|
| 302 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
|
66.000 |
|
| 303 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
|
94.000 |
|
| 304 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng |
|
53.000 |
|
| 305 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng |
|
94.000 |
|
| 306 |
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng |
|
66.000 |
|
| 307 |
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng |
|
119.000 |
|
| 308 |
Chụp Xquang ngực thẳng |
|
53.000 |
|
| 309 |
Chụp Xquang ngực thẳng |
|
69.000 |
|
| 310 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
|
53.000 |
|
| 311 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
|
69.000 |
|
| 312 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
|
66.000 |
|
| 313 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
|
94.000 |
|
| 314 |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch |
|
66.000 |
|
| 315 |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch |
|
94.000 |
|
| 316 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn |
|
53.000 |
|
| 317 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn |
|
69.000 |
|
| 318 |
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng |
|
98.000 |
|
| 319 |
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng |
|
209.000 |
|
| 320 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
|
53.000 |
|
| 321 |
Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II) |
|
32.700 |
|
| 322 |
Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT) |
|
32.700 |
|
| 323 |
Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS) |
|
32.700 |
|
| 324 |
Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL) |
|
32.700 |
|
| 325 |
Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S) |
|
27.700 |
|
| 326 |
Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS) |
|
27.700 |
|
| 327 |
Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) |
|
32.700 |
|
| 328 |
Trắc nghiệm RAVEN |
|
22.700 |
|
| 329 |
Trắc nghiệm WAIS |
|
32.700 |
|
| 330 |
Trắc nghiệm WICS |
|
32.700 |
|
| 331 |
Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS) |
|
27.700 |
|
| 332 |
Thang đánh giá nhân cách Roschach |
|
27.700 |
|
| 333 |
Thang đánh giá nhân cách (MMPI) |
|
27.700 |
|
| 334 |
Thang đánh giá nhân cách (CAT) |
|
27.700 |
|
| 335 |
Thang đánh giá nhân cách (TAT) |
|
27.700 |
|
| 336 |
Thang đánh giá nhân cách catell |
|
27.700 |
|
| 337 |
Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI) |
|
27.700 |
|
| 338 |
Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI) |
|
17.700 |
|
| 339 |
Thang đánh giá vận động bất thường (AIMS) |
|
17.700 |
|
| 340 |
Thang đánh giá bồn chồn bất an – BARNES |
|
17.700 |
|
| 341 |
Thang điểm thiếu máu cục bộ Hachinski |
|
17.700 |
|
| 342 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
|
69.000 |
|
| 343 |
Chụp Xquang tuyến vú |
|
91.000 |
|
| 344 |
Chụp Xquang tại giường |
|
69.000 |
|
| 345 |
Chụp Xquang tại phòng mổ |
|
69.000 |
|
| 346 |
Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) |
|
61.000 |
|
| 347 |
Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) |
|
94.000 |
|
| 348 |
Chụp Xquang thực quản dạ dày |
|
113.000 |
|
| 349 |
Chụp Xquang thực quản dạ dày |
|
209.000 |
|
| 350 |
Chụp Xquang đại tràng |
|
153.000 |
|
| 351 |
Chụp Xquang đại tràng |
|
249.000 |
|
| 352 |
Chụp Xquang đường mật qua Kehr |
|
225.000 |
|
| 353 |
Chụp Xquang mật tụy ngược dòng qua nội soi |
|
225.000 |
|
| 354 |
Chụp Xquang đường dò |
|
391.000 |
|
| 355 |
Chụp Xquang tuyến nước bọt |
|
371.000 |
|
| 356 |
Chụp Xquang tử cung vòi trứng |
|
356.000 |
|
| 357 |
Chụp Xquang tử cung vòi trứng |
|
396.000 |
|
| 358 |
Chụp Xquang ống tuyến sữa |
|
371.000 |
|
| 359 |
Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) |
|
524.000 |
|
| 360 |
Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) |
|
594.000 |
|
| 361 |
Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng |
|
524.000 |
|
| 362 |
Siêu âm Doppler xuyên sọ |
|
211.000 |
|
| 363 |
Đo điện não vi tính |
|
69.600 |
|
| 364 |
Đo lưu huyết não |
|
40.600 |
|
| 365 |
Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu |
|
42.400 |
|
| 366 |
Thang PANSS |
|
27.700 |
|
| 367 |
Thang VANDERBILT |
|
17.700 |
|
| 368 |
Siêu âm tuyến giáp |
|
49.000 |
|
| 369 |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
|
49.000 |
|
| 370 |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
|
49.000 |
|
| 371 |
Siêu âm hạch vùng cổ |
|
49.000 |
|
| 372 |
Siêu âm hốc mắt |
|
49.000 |
|
| 373 |
Siêu âm qua thóp |
|
49.000 |
|
| 374 |
Siêu âm nhãn cầu |
|
49.000 |
|
| 375 |
Siêu âm màng phổi |
|
49.000 |
|
| 376 |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
|
49.000 |
|
| 377 |
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi |
|
49.000 |
|
| 378 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
|
49.000 |
|
| 379 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
|
49.000 |
|
| 380 |
Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng |
|
594.000 |
|
| 381 |
Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng |
|
514.000 |
|
| 382 |
Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng |
|
549.000 |
|
| 383 |
Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ |
|
187.000 |
|
| 384 |
Holter điện tâm đồ |
|
191.000 |
|
| 385 |
Điện tim thường |
|
45.900 |
|
| 386 |
Ghi điện cơ |
|
126.000 |
|
| 387 |
Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác |
|
126.000 |
|
| 388 |
Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động |
|
126.000 |
|
| 389 |
Ghi điện não đồ vi tính |
|
69.600 |
|
| 390 |
Ghi điện não đồ thông thường |
|
69.600 |
|
| 391 |
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) |
|
35.800 |
|
| 392 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
|
39.200 |
|
| 393 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
|
103.000 |
|
| 394 |
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) |
|
25.700 |
|
| 395 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
|
35.800 |
|
| 396 |
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng |
|
176.000 |
|
| 397 |
Ghi điện não giấc ngủ |
|
69.600 |
|
| 398 |
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu |
|
968.000 |
|
| 399 |
Đặt catheter động mạch |
|
533.000 |
|
| 400 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
640.000 |
|
| 401 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
1.113.000 |
|
| 402 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
|
211.000 |
|
| 403 |
Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu |
|
211.000 |
|
| 404 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
|
45.900 |
|
| 405 |
Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy. |
|
10.000 |
|
| 406 |
Đặt ống nội khí quản |
|
555.000 |
|
| 407 |
Khí dung thuốc cấp cứu |
|
17.600 |
|
| 408 |
Khí dung thuốc thở máy |
|
17.600 |
|
| 409 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản |
|
55.000 |
|
| 410 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
|
46.500 |
|
| 411 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp |
|
1.149.000 |
|
| 412 |
Chọc hút nước tiểu trên xương mu |
|
104.000 |
|
| 413 |
Vận động trị liệu bàng quang |
|
296.000 |
|
| 414 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
|
185.000 |
|
| 415 |
Thông tiểu |
|
85.400 |
|
| 416 |
Điện não đồ thường quy |
|
69.600 |
|
| 417 |
Siêu âm Doppler xuyên sọ |
|
211.000 |
|
| 418 |
Đo dẫn truyền thần kinh ngoại biên |
|
126.000 |
|
| 419 |
Ghi điện cơ kim |
|
126.000 |
|
| 420 |
Chọc dịch tuỷ sống |
|
100.000 |
|
| 421 |
Soi đáy mắt cấp cứu |
|
49.600 |
|
| 422 |
Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu |
|
131.000 |
|
| 423 |
Chọc dò ổ bụng cấp cứu |
|
131.000 |
|
| 424 |
Đặt ống thông dạ dày |
|
85.400 |
|
| 425 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
|
106.000 |
|
| 426 |
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín |
|
576.000 |
|
| 427 |
Đặt sonde hậu môn |
|
78.000 |
|
| 428 |
Thụt tháo phân |
|
78.000 |
|
| 429 |
Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động |
|
32.700 |
|
| 430 |
Test hành vi cảm xúc CBCL |
|
32.700 |
|
| 431 |
Trắc nghiệm tâm lý Beck |
|
17.700 |
|
| 432 |
Trắc nghiệm tâm lý Zung |
|
17.700 |
|
| 433 |
Trắc nghiệm tâm lý Raven |
|
22.700 |
|
| 434 |
Trắc nghiệm tâm lý Wais và Wics (thang Weschler) |
|
32.700 |
|
| 435 |
Thụt tháo phân |
|
78.000 |
|
| 436 |
Đặt sonde hậu môn |
|
78.000 |
|
| 437 |
Test lẩy da với các dị nguyên |
|
330.000 |
|
| 438 |
Test lẩy da với các dị nguyên |
|
370.000 |
|
| 439 |
Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc |
|
370.000 |
|
| 440 |
Test nội bì |
|
468.000 |
|
| 441 |
Test nội bì |
|
382.000 |
|
| 442 |
Test áp (Patch test) với các loại thuốc |
|
511.000 |
|
| 443 |
Tiêm trong da |
|
10.000 |
|
| 444 |
Tiêm dưới da |
|
10.000 |
|
| 445 |
Tiêm bắp thịt |
|
10.000 |
|
| 446 |
Tiêm tĩnh mạch |
|
10.000 |
|
| 447 |
Dẫn lưu áp xe phổi |
|
583.000 |
|
| 448 |
Dẫn lưu áp xe phổi |
|
658.000 |
|
| 449 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm |
|
224.000 |
|
| 450 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm |
|
286.000 |
|
| 451 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
|
30.000 |
|
| 452 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
|
55.000 |
|
| 453 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
|
79.600 |
|
| 454 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
|
109.000 |
|
| 455 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
|
129.000 |
|
| 456 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
|
174.000 |
|
| 457 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
|
227.000 |
|
| 458 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
|
172.000 |
|
| 459 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
|
244.000 |
|
| 460 |
Chích rạch áp xe nhỏ |
|
173.000 |
|
| 461 |
Ép tim ngoài lồng ngực |
|
458.000 |
|
| 462 |
Ghi điện não đồ cấp cứu |
|
69.600 |
|
| 463 |
Siêu âm Doppler xuyên sọ |
|
211.000 |
|
| 464 |
Thụt giữ |
|
78.000 |
|
| 465 |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
|
49.000 |
|
| 466 |
Hạ thân nhiệt chỉ huy |
|
2.173.000 |
|
| 467 |
Sốc điện điều trị rung nhĩ |
|
968.000 |
|
| 468 |
Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh |
|
301.000 |
|
| 469 |
Chọc hút nước tiểu trên xương mu |
|
104.000 |
|
| 470 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
|
185.000 |
|
| 471 |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
|
131.000 |
|
| 472 |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
|
169.000 |
|
| 473 |
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm |
|
104.000 |
|
| 474 |
Chụp Xquang ruột non |
|
113.000 |
|
| 475 |
Chụp Xquang ruột non |
|
209.000 |
|
| 476 |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang |
|
1.684.000 |
|
| 477 |
Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp |
|
79.500 |
|
| 478 |
Siêu âm Doppler hốc mắt |
|
79.500 |
|
| 479 |
Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ |
|
79.500 |
|
| 480 |
Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng |
|
549.000 |
|
| 481 |
Chụp Xquang bàng quang trên xương mu |
|
191.000 |
|
| 482 |
Chụp Xquang bao rễ thần kinh |
|
386.000 |
|
| 483 |
Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng |
|
79.500 |
|
| 484 |
Siêu âm Doppler gan lách |
|
79.500 |
|
| 485 |
Siêu âm Doppler tử cung phần phụ |
|
79.500 |
|
| 486 |
Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) |
|
79.500 |
|
| 487 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo |
|
211.000 |
|
| 488 |
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng |
|
79.500 |
|
| 489 |
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo |
|
211.000 |
|
| 490 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) |
|
35.800 |
|
| 491 |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
|
42.400 |
|
| 492 |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
|
42.400 |
|
| 493 |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công |
|
55.100 |
|
| 494 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
|
211.000 |
|
| 495 |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu |
|
49.000 |
|
| 496 |
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu |
|
49.000 |
|
| 497 |
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu |
|
430.000 |
|
| 498 |
Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện |
|
430.000 |
|
| 499 |
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu |
|
30.000 |
|
| 500 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) |
|
10.000 |
|
| 501 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) |
|
10.000 |
|
| 502 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) |
|
295.000 |
|
| 503 |
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ |
|
203.000 |
|
| 504 |
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp |
|
704.000 |
|
| 505 |
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở |
|
704.000 |
|
| 506 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) |
|
55.000 |
|
| 507 |
Thay ống nội khí quản |
|
555.000 |
|
| 508 |
Vận động trị liệu hô hấp |
|
29.000 |
|
| 509 |
Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ |
|
183.000 |
|
| 510 |
Mở màng phổi cấp cứu |
|
583.000 |
|
| 511 |
HIV Ag/Ab test nhanh |
|
51.700 |
|
| 512 |
Dengue virus IgA test nhanh |
|
230.000 |
|
| 513 |
Trứng giun, sán soi tươi |
|
40.200 |
|
| 514 |
Trứng giun soi tập trung |
|
40.200 |
|
| 515 |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng |
|
31.000 |
|
| 516 |
Demodex nhuộm soi |
|
40.200 |
|
| 517 |
Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi |
|
40.200 |
|
| 518 |
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi |
|
40.200 |
|
| 519 |
Vi nấm nhuộm soi |
|
40.200 |
|
| 520 |
Siêu âm Doppler tim, van tim |
|
211.000 |
|
| 521 |
Siêu âm 3D/4D tim |
|
446.000 |
|
| 522 |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
|
49.000 |
|
| 523 |
Siêu âm Doppler tuyến vú |
|
79.500 |
|
| 524 |
Siêu âm đàn hồi mô vú |
|
79.500 |
|
| 525 |
Siêu âm tinh hoàn hai bên |
|
49.000 |
|
| 526 |
Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên |
|
79.500 |
|
| 527 |
Siêu âm Doppler dương vật |
|
79.500 |
|
| 528 |
Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…) |
|
79.500 |
|
| 529 |
Siêu âm 3D/4D trực tràng |
|
176.000 |
|
| 530 |
HBcAb test nhanh |
|
57.500 |
|
| 531 |
HAV Ab test nhanh |
|
115.000 |
|
| 532 |
HEV Ab test nhanh |
|
115.000 |
|
| 533 |
HEV IgM test nhanh |
|
115.000 |
|
| 534 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
|
47.000 |
|
| 535 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
|
69.000 |
|
| 536 |
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca |
|
583.000 |
|
| 537 |
Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ |
|
183.000 |
|
| 538 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] |
|
533.000 |
|
| 539 |
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] |
|
533.000 |
|
| 540 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] |
|
533.000 |
|
| 541 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] |
|
533.000 |
|
| 542 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] |
|
533.000 |
|
| 543 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] |
|
533.000 |
|
| 544 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] |
|
533.000 |
|
| 545 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] |
|
533.000 |
|
| 546 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [giờ theo thực tế] |
|
533.000 |
|
| 547 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] |
|
533.000 |
|
| 548 |
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] |
|
533.000 |
|
| 549 |
Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển |
|
533.000 |
|
| 550 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
|
85.400 |
|
| 551 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) [giá TPTTB máu ngoại vi bằng máy laser] |
|
44.800 |
|
| 552 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng IV - Khoa Chống độc |
|
127.000 |
|
| 553 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Nội cơ - xương - khớp |
|
226.000 |
|
| 554 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Lao |
|
226.000 |
|
| 555 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Da liễu |
|
226.000 |
|
| 556 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Thần kinh |
|
226.000 |
|
| 557 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Tâm thần |
|
226.000 |
|
| 558 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Y học cổ truyền |
|
226.000 |
|
| 559 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Ngoại tổng hợp |
|
226.000 |
|
| 560 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Ngoại thần kinh |
|
226.000 |
|
| 561 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Ngoại lồng ngực |
|
226.000 |
|
| 562 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Ngoại tiêu hóa |
|
226.000 |
|
| 563 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
|
226.000 |
|
| 564 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
|
226.000 |
|
| 565 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Bỏng |
|
226.000 |
|
| 566 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Phụ sản |
|
226.000 |
|
| 567 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Tai - Mũi - Họng |
|
226.000 |
|
| 568 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
|
226.000 |
|
| 569 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Mắt |
|
226.000 |
|
| 570 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
|
226.000 |
|
| 571 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng IV - Khoa Hồi sức tích cực |
|
226.000 |
|
| 572 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng IV - Khoa Chống độc |
|
171.000 |
|
| 573 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng IV - Khoa Chống độc |
|
145.000 |
|
| 574 |
Định lượng Creatinin (niệu) |
|
15.900 |
|
| 575 |
Định lượng Glucose [Máu] |
|
21.200 |
|
| 576 |
Định lượng Glucose (dịch chọc dò) |
|
12.700 |
|
| 577 |
Định lượng Glucose (niệu) |
|
13.700 |
|
| 578 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
|
26.500 |
|
| 579 |
Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò) |
|
26.500 |
|
| 580 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] |
|
21.200 |
|
| 581 |
Định lượng Creatinin (máu) |
|
21.200 |
|
| 582 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
|
21.200 |
|
| 583 |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
|
21.200 |
|
| 584 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
|
21.200 |
|
| 585 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
|
21.200 |
|
| 586 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
|
21.200 |
|
| 587 |
Khám Nội |
|
29.000 |
|
| 588 |
Khám Phụ sản |
|
29.000 |
|
| 589 |
Khám Mắt |
|
29.000 |
|
| 590 |
Khám Tai mũi họng |
|
29.000 |
|
| 591 |
Định lượng Glucose (dịch não tủy) |
|
12.700 |
|
| 592 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
|
26.500 |
|
| 593 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò) |
|
26.500 |
|
| 594 |
Định lượng Calci toàn phần [Máu] |
|
12.700 |
|
| 595 |
Định lượng Calci ion hóa [Máu] |
|
15.900 |
|
| 596 |
Định lượng Albumin [Máu] |
|
21.200 |
|
| 597 |
Định lượng Protein S toàn phần |
|
224.000 |
|
| 598 |
Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) |
|
224.000 |
|
| 599 |
Định lượng Protein (dịch chọc dò) |
|
21.200 |
|
| 600 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
|
21.200 |
|
| 601 |
Định lượng Protein S100 [Máu] |
|
224.000 |
|
| 602 |
Định lượng Protein (niệu) |
|
13.700 |
|
| 603 |
Định lượng Protein (dịch não tủy) |
|
10.600 |
|
| 604 |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
|
21.200 |
|
| 605 |
Định lượng Acid Folic |
|
84.800 |
|
| 606 |
HBeAg test nhanh |
|
57.500 |
|
| 607 |
Định lượng Calci ion hóa [Máu] |
|
15.000 |
|