GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM ÁP DỤNG TẠI BỆNH VIỆN TÂM THẦN TỈNH SƠN LA (Từ tháng 5/2024 đến 31/12/2024)
Lượt xem: 597
Căn cứ Thông tư số 22/2023/TT-BYT ngày 17/11/2023 của Bộ Y tế quy định thống nhất giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế giữa các bệnh viện cùng hạng trên toàn quốc và hướng dẫn áp dụng giá thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong một số trường hợp;
Căn cứ Nghị quyết số 81/2024/NQ-HĐND ngày 17/4/2024 của Hội đồng nhân dân tỉnh Sơn La quy định mức giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước thuộc tỉnh Sơn La quản lý;
Bệnh viện Tâm thần tỉnh Sơn La thông báo giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm áp dụng tại Bệnh viện từ tháng 5 năm 2024 như sau:
STT
|
Tên dịch vụ
|
Giá Thông tư 22/2023/TT-BYT
(Giá cho NB có BHYT)
|
Giá Nghị quyết 81/2024/NQ-HĐND
(Giá cho NB không có BHYT)
|
1
|
Khám tâm thần
|
33.200
|
33.200
|
2
|
Giá ngày giường bệnh nội trú/ngày
|
198.000
|
198.000
|
3
|
Đo lưu huyết não
|
46.000
|
46.000
|
4
|
Ghi điện não đồ thông thường
|
68.300
|
68.300
|
5
|
Siêu âm Doppler xuyên sọ
|
233.000
|
233.000
|
6
|
Siêu âm ổ bụng
|
49.300
|
49.300
|
7
|
Điện tim thường
|
35.400
|
35.400
|
8
|
Thông Tiểu
|
94.300
|
94.300
|
9
|
Trắc nghiệm RAVEN
|
27.000
|
27.000
|
10
|
Thang VANDERBILT
|
22.000
|
32.000
|
11
|
Thang đánh giá trầm cảm Hamilton
|
22.000
|
32.000
|
12
|
Thang đánh giá lo âu - Hamilton
|
22.000
|
32.000
|
13
|
Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS)
|
32.000
|
32.000
|
14
|
Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT)
|
37.000
|
32.000
|
15
|
Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI)
|
22.000
|
32.000
|
16
|
Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE)
|
37.000
|
32.000
|
17
|
Trắc nghiệm WAIS
|
37.000
|
37.000
|
18
|
Trắc nghiệm WICS
|
37.000
|
37.000
|
19
|
Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS)
|
32.000
|
32.000
|
20
|
Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS)
|
32.000
|
32.000
|
21
|
Thang đánh giá nhân cách (MMPI)
|
32.000
|
32.000
|
22
|
Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS)
|
32.000
|
32.000
|
23
|
Thang đánh giá lo âu - zung
|
22.000
|
22.000
|
24
|
Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI)
|
22.000
|
22.000
|
25
|
Thang đánh giá hưng cảm Young
|
32.000
|
32.000
|
26
|
Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em
|
32.000
|
32.000
|
27
|
Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI)
|
32.000
|
32.000
|
28
|
Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS)
|
37.000
|
32.000
|
29
|
Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL)
|
37.000
|
32.000
|
30
|
Tháng đánh sự phát triển ở trẻ em (DENVER-II)
|
37.000
|
32.000
|
31
|
Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em
|
32.000
|
32.000
|
32
|
Thay băng vết thương/mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng
|
139.000
|
139.000
|
33
|
Thay băng vết thương/mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm
|
85.000
|
85.000
|
34
|
Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10 cm
|
184.000
|
184.000
|
35
|
Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ 10 cm
|
248.000
|
248.000
|
36
|
Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10 cm
|
268.000
|
268.000
|
37
|
Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ 10 cm
|
323.000
|
323.000
|
38
|
Tiêm (bắp/dưới da/tĩnh mạch)
|
12.800
|
12.800
|
39
|
Hồng cầu. bạch cầu trong phân soi tươi
|
39.500
|
39.500
|
40
|
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
|
27.800
|
27.800
|
41
|
Thời gian máu chảy phương pháp Duke
|
13.000
|
13.000
|
42
|
Trứng giun. sán soi tươi
|
43.100
|
43.100
|
43
|
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
|
19.500
|
19.500
|
44
|
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
27.300
|
27.300
|
45
|
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)
|
27.300
|
27.300
|
46
|
Định lượng Urê máu [Máu]
|
21.800
|
21.800
|
47
|
Định lượng Protein toàn phần [Máu]
|
21.800
|
21.800
|
48
|
Định lượng Phospho (máu)
|
21.800
|
21.800
|
49
|
Định lượng Globulin [Máu]
|
21.800
|
21.800
|
50
|
Định lượng Glucose [Máu]
|
21.800
|
21.800
|
51
|
Định lượng Creatinin (máu)
|
21.800
|
21.800
|
52
|
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
|
21.800
|
21.800
|
53
|
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
|
21.800
|
21.800
|
54
|
HBsAg test nhanh
|
55.400
|
55.400
|
55
|
HIV Ab test nhanh
|
55.400
|
55.400
|
56
|
Thời gian máu đông
|
13.000
|
13.000
|
57
|
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
|
21.800
|
21.800
|
58
|
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
|
21.800
|
21.800
|
59
|
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)
|
41.500
|
41.500
|
60
|
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]
|
27.300
|
27.300
|
61
|
Đo hoạt độ Amylase [Máu]
|
21.800
|
21.800
|
62
|
Định lượng Albumin [Máu]
|
21.800
|
21.800
|
63
|
Định lượng Acid Uric [Máu]
|
21.800
|
21.800
|
02/05/2024