Thông tin mới nhất

Tin tức

Đăng nhập
Bảng giá thuốc (áp dụng từ tháng 01/01/2025 đến nay)
Lượt xem: 194

STT

Tên thuốc

Hoạt chất

Hàm lượng

ĐVT

Số lô

Số thầu

Đơn giá

1

Bình can

Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần

2g, 1g, 2g

Viên

080622

667/QĐ-SYT

1.491

2

Bổ gan Trường Phúc

Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.

0,6g + 0,6g + 0,6g + 1,2g + 0,6g + 1,2g + 1,2g + 0,6g + 0,6g

Viên

050624

199/QĐ-BVTT

2.835

3

Bổ huyết ích não

Đương quy, Bạch quả

1,3g + 0,04g

Viên

23-1014

53/QĐ-BVTT

1.549

4

Dưỡng tâm an thần TW3

Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn

183mg + 175mg + 15mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91m

Viên

0124

53/QĐ-BVTT

735

5

Dưỡng tâm an thần Tw3

Phòng đẳng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo

183 mg; 180 mg (175 mg; 91 mg; 91 mg; 91 mg; 91 mg; 91 mg; 15 mg)

Viên

0522

667/QĐ-SYT

840

6

Thập Toàn Đại Bổ

Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược

454mg+302,5mg+302,5mg+75,5mg+454mg+151,5mg+302,5mg+302,5mg+151,5mg+302,5mg

Viên

24010

199/QĐ-BVTT

2.600

7

Tioga

Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo

33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g

Viên

2408

199/QĐ-BVTT

900

8

Tioga

Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo

33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g

Viên

2411

199/QĐ-BVTT

900

9

Tioga

Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo

33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g

Viên

2410

199/QĐ-BVTT

900

10

Cefuroxime STADA 500 mg

Cefuroxim

500mg

Viên

350122

57/QĐ-TTMS

6.160

11

Cefuroxime STADA 500 mg

Cefuroxim

500mg

Viên

040224

57/QĐ-TTMS

6.160

12

Fabamox 500

Amoxicilin

500mg

Viên

240168

812/QĐ-SYT

1.449

13

SaViPamol Plus

Paracetamol (Acetaminophen) + Tramadol

325mg + 37,5mg

viên

2210074

57/QĐ-TTMS

2.310

14

SaViPamol Plus

Paracetamol (Acetaminophen) + Tramadol

325mg + 37,5mg

viên

2304059

57/QĐ-TTMS

2.310

15

SaViPamol Plus

Paracetamol (Acetaminophen) + Tramadol

325mg + 37,5mg

viên

2304059

57/QĐ-TTMS

2.310

16

A.T Loperamid 2mg

Loperamid

2 mg

Viên

410124

812/QĐ-SYT

504

17

AMLODAC 5

Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)

5mg

Viên

G400914

51/QĐ-TTMS

233

18

Adrenalin

Adrenalin

1mg/ml x 1ml

Ống

131223

812/QĐ-SYT

1.260

19

Aminazin 1,25%

Clorpromazin

12,5mg/ml x 2ml

Ống

021022

52/QĐ-BVTT

2.100

20

Aminazin 1,25%

Clorpromazin

12,5mg/ml x 2ml

Ống

010523

52/QĐ-BVTT

2.100

21

Aminazin 25mg

Clorpromazin

25mg

Viên

030223

52/QĐ-BVTT

126

22

Aminazin 25mg

Clorpromazin

25mg

Viên

050323

52/QĐ-BVTT

126

23

Amriamid 200

Amisulprid

200mg

Viên

020724

234/QĐ-BVTT

2.730

24

Carbamazepin 200mg

Carbamazepin

200mg

Viên

010225

54/QĐ-BVTT

928

25

Carbamazepin 200mg

Carbamazepin

200mg

Viên

020225

KQ2500083760_2504011642

928

26

Cosyndo B

Vitamin B1 + B6 + B12

175mg + 175mg + 125mcg

Viên

012025

KQ2500083760_2504011642

1,197

27

Cosyndo B

Vitamin B1 + B6 + B12

175mg + 175mg + 125mcg

Viên

042022

52/QĐ-BVTT

1.147

28

Cosyndo B

Vitamin B1 + B6 + B12

175mg + 175mg + 125mcg

Viên

012023

52/QĐ-BVTT

1.147

29

Dalekine

Valproat natri

200mg

Viên

070425

KQ2500083760_2504011642

2.100

30

Dalekine 500

Valproat natri

500mg

Viên

040325

KQ2500083760_2504011642

2.625

31

Dalekine 500

Valproat natri

500mg

Viên

030323

52/QĐ-BVTT

2.500

32

Danapha-Trihex 2

Trihexyphenidyl hydroclorid

2mg

Viên

061224

54/QĐ-BVTT

300

33

Danapha-Trihex 2

Trihexyphenidyl hydroclorid

2mg

Viên

061224

KQ2500083760_2504011642

300

34

Danapha-Trihex 2

Trihexyphenidyl hydroclorid

2mg

Viên

131222

52/QĐ-BVTT

100

35

Danapha-Trihex 2

Trihexyphenidyl hydroclorid

2mg

Viên

030523

52/QĐ-BVTT

100

36

Davyca

Pregabalin

75mg

Viên

242792

51/QĐ-TTMS

638

37

Diclofenac

Diclofenac

50mg

Viên

020323

812/QĐ-SYT

92

38

Haloperidol 0,5%

Haloperidol

5mg/ml x 1ml

Ống

071224

54/QĐ-BVTT

2.100

39

Haloperidol 0,5%

Haloperidol

5mg/ml x 1ml

Ống

010325

KQ2500083760_2504011642

2.100

40

Haloperidol 0,5%

Haloperidol

5mg/ml x 1ml

Ống

020323

52/QĐ-BVTT

2.100

41

Haloperidol 1,5 mg

Haloperidol

1,5mg

Viên

010125

54/QĐ-BVTT

260

42

Haloperidol 1,5 mg

Haloperidol

1,5mg

Viên

090623

52/QĐ-BVTT

100

43

Haloperidol DWP 3mg

Haloperidol

3mg

Viên

100125

KQ2500083760_2504011642

399

44

Insuact 20

Atorvastatin

20mg

viên

2412942

96/QĐ-TTMS

318

45

Lepigin 100

Clozapin

100mg

Viên

010125

KQ2500083760_2504011642

1.830

46

Lepigin 25

Clozapin

25mg

Viên

051024

234/QĐ-BVTT

1.890

47

Lepigin 25

Clozapin

25mg

Viên

061224

234/QĐ-BVTT

1.890

48

Levomepromazin 25mg

Levomepromazin

25mg

Viên

061222

52/QĐ-BVTT

580

49

Lorastad 10 Tab.

Loratadin

10mg

Viên

110523

812/QĐ-SYT

850

50

Mirzaten 30mg

Mirtazapin

30mg

Viên

DD1911

52/QĐ-BVTT

14.000

51

Nerazzu-50

Losartan kali

50mg

Viên

243512

51/QĐ-TTMS

333

52

Neuropyl 800

Piracetam

800mg

Viên

010125

96/QĐ-TTMS

550

53

Nufotin

Fluoxetin

20mg

Viên

050822

338/QĐ-SYT

770

54

OCID

Omeprazole (dạng hạt bao tan trong ruột)

20mg

Viên

G300689

91/QĐ-TTMS

215

55

Olanxol

Olanzapin

10mg

Viên

090325

KQ2500083760_2504011642

2.400

56

Olanxol

Olanzapin

10mg

Viên

110423

52/QĐ-BVTT

2.310

57

Paracetamol 500mg

Paracetamol

500mg

Viên

0322

812/QĐ-SYT

160

58

Paracetamol 500mg

Paracetamol

500mg

Viên

0422

812/QĐ-SYT

160

59

Phenytoin 100mg

Phenytoin

100mg

Viên

010124

120/QĐ-BVTT

294

60

Proxetin 30

Paroxetin

30mg

Viên

0080

52/QĐ-BVTT

5.700

61

Rileptid

Risperidone

2 mg

viên

6587B0523

812/QĐ-SYT

4.000

62

Risdontab 2

Risperidon

2mg

Viên

070623

812/QĐ-SYT

1.950

63

SaVi Quetiapine 100

Quetiapin

100mg

Viên

2406657

234/QĐ-BVTT

6.000

64

SaVi Quetiapine 100

Quetiapin

100mg

Viên

2412900

234/QĐ-BVTT

6.000

65

SaVi Quetiapine 100

Quetiapin

100mg

Viên

2308730

52/QĐ-BVTT

6.000

66

Sertrameb 100mg

Sertralin

100mg

Viên

0124

KQ2500083760_2504011642

3.800

67

Tisercin

Levomepromazin

25mg

Viên

J552A1020

338/QĐ-SYT

1.365

68

Vinsolon

Methylprednisolon

40mg

Lọ

250723

812/QĐ-SYT

6.050

69

Vinsolon

Methylprednisolon

40mg

Lọ

090224

812/QĐ-SYT

6.050

70

Vinzix

Furosemid

40mg

Viên

020324

812/QĐ-SYT

100

71

AMLODIPINE STELLA 5MG

Amlodipin

5mg

viên

020224

57

378

72

Zentanil

Acetyl leucin

1g/10ml

Lọ

020822

601/QĐ-SYT

24.000

73

Vitamin B1

Vitamin B1

100mg/1ml

Ống

253006

KQ2500083760_2504011642

730

74

Vitamin B1

Vitamin B1

100mg/1ml

Ống

253007

KQ2500083760_2504011642

730

75

Garnotal

Phenobarbital

100mg

Viên

030225

54/QĐ-BVTT

315

76

Diazepam

Diazepam

10mg/2ml

Ống

020823

149/QĐ-BVTT

5.250

77

Garnotal

Phenobarbital

100mg

Viên

080323

52/QĐ-BVTT

200

78

Zoloman 100

Sertralin

100mg

Viên

230764

52/QĐ-BVTT

3.800