| STT |
Tên thuốc |
Đơn vị
tính |
Đơn giá
(VNĐ) |
Hãng sản xuất |
|
Nước
sản xuất |
Ghi chú |
| 1 |
Adalat 10mg |
Viên |
2.253 |
Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Bayer Pharma AG |
|
Đức |
|
| 2 |
Cavinton |
Viên |
2.730 |
Gedeon Richter |
|
Hungary |
|
| 3 |
Stugeron |
Viên |
674 |
Olic (Thailand) Ltd. |
|
Thái Lan |
|
| 4 |
Renitec 10mg |
Viên |
4.876 |
Merck Sharp & Dohme Ltd |
|
Anh |
|
| 5 |
Thelizin |
Viên |
100 |
Khánh Hòa |
|
Việt Nam |
|
| 6 |
Cephalexin 500 |
Viên |
735 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang |
|
Việt Nam |
|
| 7 |
Vingen |
Viên |
270 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 8 |
Cồn 70º |
Lít |
35.500 |
Hóa Dược Việt Nam |
|
Việt Nam |
|
| 9 |
Gardenal 10mg |
Viên |
140 |
Pharbaco |
|
Việt Nam |
|
| 10 |
Midamox 1000 |
Viên |
1.575 |
CTCPDP Minh Dân |
|
Việt Nam |
|
| 11 |
Atropin sulfat |
Ống |
478 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 12 |
Mebilax 15 |
Viên |
1.450 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG |
|
Việt Nam |
|
| 13 |
Midantin 600/150 |
Viên |
8.589 |
CTCPDP Minh Dân |
|
Việt Nam |
|
| 14 |
Cordaflex |
Viên |
819 |
Egis |
|
Hung |
|
| 15 |
Diazepam |
Viên |
180 |
Vidipha |
|
Việt nam |
|
| 16 |
Loperamide SPM (OTD) |
Viên |
798 |
CTCP SPM |
|
Việt Nam |
|
| 17 |
Cifga |
Viên |
560 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG |
|
Việt Nam |
|
| 18 |
Katrypsin |
Viên |
260 |
Khánh Hòa |
|
Việt Nam |
|
| 19 |
Diazepam |
Ống |
7.497 |
Rotex |
|
Đức |
|
| 20 |
Adrenaline-BFS |
Ống nhựa |
5.292 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
|
Việt Nam |
|
| 21 |
Gardenal 100mg |
Viên |
300 |
Pharbaco |
|
Việt Nam |
|
| 22 |
Vinphaton |
Viên |
370 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 23 |
Metalam 50 |
Viên |
2.560 |
Cty TNHH MTV Dược Phẩm và Sinh học Y tế (Mebiphar) |
|
Việt Nam |
|
| 24 |
Solu-Medrol |
Lọ |
33.100 |
Pfizer Manufacturing Belgium N.V |
|
Bỉ |
|
| 25 |
Alverin |
Viên |
109 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 26 |
Oresol 245 |
Gói |
1.100 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang |
|
Việt Nam |
|
| 27 |
Aminazin |
Viên |
126 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 28 |
Salbutamol |
Viên |
90 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 29 |
Aecysmux |
Viên |
290 |
Cửu Long |
|
Việt Nam |
|
| 30 |
Vitamin B1 |
Ống |
600 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 31 |
Vitamines |
Viên |
1.200 |
Công ty LD DP Eloge France Việt Nam |
|
Việt Nam |
|
| 32 |
Vitamin B6 |
Ống |
600 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 33 |
Tisercin |
Viên |
1.323 |
Egis |
|
Hung |
|
| 34 |
5D |
Chai |
9.250 |
Claris |
|
Ấn độ |
|
| 35 |
NS |
Chai |
9.250 |
Claris |
|
Ấn Độ |
|
| 36 |
RL |
Chai |
9.250 |
Claris |
|
Ấn Độ |
|
| 37 |
Nước cất ống nhựa 5ml |
Ống nhựa |
1.491 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
|
Việt Nam |
|
| 38 |
Vinzix |
Viên |
250 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 39 |
Agintidin |
Viên |
390 |
Agimexpharm |
|
Việt Nam |
|
| 40 |
Nước cất ống nhựa 5ml |
Ống nhựa |
1.491 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
|
Việt Nam |
|
| 41 |
Pamlonor |
Viên |
750 |
Polfa |
|
Ba lan |
|
| 42 |
Mobimed 15 |
Viên |
1.134 |
CTCP Pymepharco |
|
Việt Nam |
|
| 43 |
Danapha-Natrex 50 |
Viên |
29.400 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 44 |
Diazepam Injection BP 10mg 2ml H10 |
Ống |
7.350 |
Rotex |
|
Đức |
|
| 45 |
Bổ phế chỉ khái lộ |
Chai |
22.000 |
Cty CP Dược Phẩm Ninh Bình |
|
Việt Nam |
|
| 46 |
Nikepha |
Ống |
1.500 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 47 |
Nikepha |
Ống |
1.600 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 48 |
Boogasick |
Viên |
515 |
Hdpharma |
|
Việt nam |
|
| 49 |
Diatyp (điều trị tiểu đường) |
Viên |
2.700 |
Foripharm |
|
Việt Nam |
|
| 50 |
Thấp khớp ND |
Viên |
2.200 |
Công ty TNHH Nam Dược |
|
Việt Nam |
|
| 51 |
Trà gừng TW3 |
Chai |
40.000 |
Foripharm |
|
Việt Nam |
|
| 52 |
Sâm nhung HT |
Viên |
3.000 |
Hadiphar |
|
Việt Nam |
|
| 53 |
Lipidan |
Viên |
2.700 |
Công ty CP BV Pharma |
|
Việt Nam |
|
| 54 |
Dưỡng Tâm An |
Viên |
1.400 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
|
Việt Nam |
|
| 55 |
Viên nang ngọc quý |
Viên |
2.184 |
Cty CP Dược Phẩm Hoa Việt |
|
Việt Nam |
|
| 56 |
Hoạt huyết dưỡng não QN |
Viên |
625 |
Công ty CP Dược VTYT Quảng Ninh |
|
Việt Nam |
|
| 57 |
Cao sao vàng |
Hộp |
4.200 |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
|
Việt Nam |
|
| 58 |
Sutagran 50 |
Viên |
21.420 |
Agimexpharm |
|
Việt Nam |
|
| 59 |
Digoxin-Richter |
Viên |
714 |
Gedeon Richter Plc. |
|
Hungary |
|
| 60 |
Đại Tràng Hoàn P/H |
Gói |
3.780 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng |
|
Việt Nam |
|
| 61 |
Anepzil |
Viên |
5.670 |
Agimexpharm |
|
Việt Nam |
|
| 62 |
Nicomen |
Viên |
3.500 |
Standard chem |
|
Taiwan |
|
| 63 |
Pamlonor |
Viên |
750 |
Polfa |
|
Ba lan |
|
| 64 |
Bluecezin |
Viên |
4.032 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A. |
|
Portugal |
|
| 65 |
Quibay |
Ống |
18.000 |
HBM Pharma s.r.o |
|
Slovakia |
|
| 66 |
Scolanzo |
Viên |
4.998 |
Laboratorios Liconsa SA |
|
Spain |
|
| 67 |
Seduxen 5mg H10v x 10 |
Viên |
578 |
Gedeon Richter |
|
Hungary |
|
| 68 |
Rotundin - SPM (ODT) |
Viên |
1.470 |
SPM |
|
Việt Nam |
|
| 69 |
Gardenal 100mg V10 |
Viên |
294 |
Pharbaco |
|
Việt Nam |
|
| 70 |
Diazepam 5mg H1000 |
Viên |
189 |
CN Vidipha |
|
Việt Nam |
|
| 71 |
Danotan 100mg/ml |
Ống |
10.500 |
Daihan |
|
Hàn Quốc |
|
| 72 |
Sorbitol 5g |
Gói |
441 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 73 |
Carbamazepin 200mg |
Viên |
630 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 74 |
FOLIHEM |
Viên |
2.200 |
Remedica Ltd |
|
Cyprus |
|
| 75 |
Naloxonum Hydrochloricum WZF |
Ống |
37.800 |
Warsaw |
|
Ba Lan |
|
| 76 |
Levomepromazin 25mg |
Viên |
650 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 77 |
CALMEZIN |
Viên |
360 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
|
Việt Nam |
|
| 78 |
Danapha-Trihex 2 |
Viên |
210 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 79 |
Lepigin 25 |
Viên |
2.310 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 80 |
Dalekine 500 |
Viên |
2.415 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 81 |
Nesulix |
Viên |
7.350 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 82 |
Haloperidol 1,5mg |
Viên |
105 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 83 |
Olanxol |
Viên |
2.310 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 84 |
Risdontab 2 |
Viên |
2.310 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 85 |
Amitriptylin 25mg |
Viên |
250 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 86 |
Sadapron 300 |
Viên |
1.850 |
Remedica Ltd., |
|
Cyprus |
|
| 87 |
Codentecpin |
Viên |
350 |
Hadiphar |
|
Việt Nam |
|
| 88 |
Nước Oxy già 3% |
Lọ |
1.300 |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam |
|
Việt Nam |
|
| 89 |
Cồn 70º |
Lít |
34.500 |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam |
|
Việt Nam |
|
| 90 |
Ginkgo 80 |
Viên |
750 |
HD pharma |
|
Việt Nam |
|
| 91 |
PMS-Pregabalin |
Viên |
15.500 |
Pharmascience Inc |
|
Canada |
|
| 92 |
Mirzaten 30 mg |
Viên |
14.500 |
Krka, D.D., Novomesto |
|
Slovenia |
|
| 93 |
Phamzopic 7.5mg |
Viên |
2.700 |
Pharmasscience Inc |
|
Canada |
|
| 94 |
Savi Bone |
Viên |
1.400 |
SaViPharm |
|
Việt Nam |
|
| 95 |
NESO 500 mg/20mg |
Viên |
9.786 |
Aristoppharma LTD |
|
Bangladesh |
|
| 96 |
Aescin 20 mg |
Viên |
2.000 |
Cty CPDP Minh Hải |
|
Việt Nam |
|
| 97 |
Pregasafe 150 |
Viên |
15.981 |
MSN Laboratories |
|
India |
|
| 98 |
Savi 3B |
Viên |
1.495 |
Savipharm |
|
Việt Nam |
|
| 99 |
Lorytec 10 |
Viên |
2.400 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
|
Cyprus |
|
| 100 |
Aciclovir 200mg |
Viên |
376 |
CTCPDP Minh Dân |
|
Việt Nam |
|
| 101 |
Incix |
Viên |
798 |
Cty CPD Vật tư y tế Hải Dương |
|
Việt Nam |
|
| 102 |
Stacetam 800mg |
Viên |
2.500 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
|
Việt Nam |
|
| 103 |
Xacimax new |
Viên |
2.180 |
Thephaco |
|
Việt Nam |
|
| 104 |
Mezathion |
Viên |
903 |
Cty CP DP Hà Tây |
|
Việt Nam |
|
| 105 |
Mezapizin 10 |
Viên |
735 |
Cty CPDP Me Di Sun |
|
Việt Nam |
|
| 106 |
Povidon iod |
Lọ |
16.200 |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam |
|
Việt Nam |
|
| 107 |
Paracetamol Winthrop |
Viên |
259 |
Sanofi-Synthelabo |
|
Việt Nam |
|
| 108 |
Moxilen 500mg |
Viên |
2.400 |
Medochemie |
|
CH Síp |
|
| 109 |
Nisten - F |
Viên |
7.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú |
|
Việt Nam |
|
| 110 |
Venrutine |
Viên |
2.600 |
Công ty Cổ phần BV Pharma |
|
Việt Nam |
|
| 111 |
Cefimed 200mg |
Viên |
16.000 |
Medochemie Ltd |
|
Cyprus |
|
| 112 |
Docifix |
Viên |
2.184 |
Công ty CP XNK Y tế Domesco |
|
Việt Nam |
|
| 113 |
Heptaminol |
Viên |
882 |
Công ty CP XNK Y tế Domesco |
|
Việt Nam |
|
| 114 |
Amoxicilin 250mg |
Gói |
672 |
Cty CPDP Hà Tây |
|
Việt Nam |
|
| 115 |
Pms- Opxil 500mg |
Viên |
2.900 |
Imexpharm |
|
Việt Nam |
|
| 116 |
Aminazin |
Viên |
88 |
Cty CPDP Hà Tây |
|
Việt Nam |
|
| 117 |
Chymodk |
Viên |
1.869 |
CTCP dược phẩm Hà Tây |
|
Việt Nam |
|
| 118 |
Levetstad 500 |
Viên |
11.800 |
CT TNHH LD Stada - VN |
|
Việt Nam |
|
| 119 |
Vinphatex |
Viên |
195 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 120 |
VitPP |
Viên |
380 |
Agimexpharm |
|
Việt Nam |
|
| 121 |
Meloflam |
Viên |
6.000 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
|
Hungary |
|
| 122 |
Incepdazol 250 tablet |
Viên |
460 |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
|
Bangladesh |
|
| 123 |
Glucose 10% 500ml |
Chai |
12.600 |
C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
|
Việt Nam |
|
| 124 |
Glucose 5% 500ml |
Chai |
11.550 |
C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
|
Việt Nam |
|
| 125 |
Glucose 20% 500ml |
Chai |
14.994 |
C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
|
Việt Nam |
|
| 126 |
Oravintin |
Viên |
2.500 |
Công ty CPDP Medisun |
|
Việt Nam |
|
| 127 |
Mannitol 250ml |
Chai |
21.000 |
C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
|
Việt Nam |
|
| 128 |
Mobimed 15 |
Viên |
1.134 |
CTCP Pymepharco |
|
Việt Nam |
|
| 129 |
Aminazin 1,25% |
Ống |
1.250 |
Danapha - Việt Nam |
|
Việt Nam |
|
| 130 |
Diaphyllin Venosum 4.8% |
Ống |
10.815 |
Gedeon Richter Plc. |
|
Hungary |
|
| 131 |
Dung dịch Natri clorid 0,9% |
Chai |
5.900 |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam |
|
Việt Nam |
|
| 132 |
Aminazin 1,25% |
Ống |
1.250 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 133 |
Lidonalin |
Ống |
4.830 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 134 |
Nước cất tiêm 5ml |
Ống |
600 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 135 |
Atropin sulfat |
Ống |
500 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 136 |
Atropin sulfat |
Ống |
500 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 137 |
Nước cất tiêm 5ml |
Ống |
600 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 138 |
Milgamma N |
Ống |
17.500 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
|
Đức |
|
| 139 |
Record B Medlac |
Ống |
14.900 |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
|
Việt Nam |
|
| 140 |
Vitamin B1 |
Ống |
600 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 141 |
Milgamma N |
ống |
17.500 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
|
Đức |
|
| 142 |
Dung dịch Natri clorid 0,9% |
Chai |
6.143 |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam - Việt Nam |
|
Việt Nam |
|
| 143 |
Nutriflex peri |
Túi |
404.670 |
B.Braun Medical AG |
|
Switzerland |
|
| 144 |
Prazav |
Viên |
2.800 |
Laboratorios Liconsa S.A |
|
Spain |
|
| 145 |
Alvesin 5E |
Chai |
67.000 |
Berlin Chemie AG |
|
Đức |
|
| 146 |
Alvesin 5E |
Chai |
115.000 |
Berlin Chemie AG |
|
Đức |
|
| 147 |
Furosemide Salf |
Ống |
4.600 |
S.A.L.F S.p.A Laboratorio Farmacologico |
|
Ý |
|
| 148 |
Fleet Phospho Soda |
Hộp |
54.500 |
C.B.Fleet Company Inc |
|
Mỹ |
|
| 149 |
Volden Fort |
Ống |
7.770 |
Rotexmedica |
|
Đức |
|
| 150 |
Prazav |
Viên |
5.500 |
Laboratorios Liconsa S.A |
|
Spain |
|
| 151 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Ống |
1.145 |
CTCPDP Minh Dân |
|
Việt Nam |
|
| 152 |
Nutriflex peri |
Túi |
404.670 |
B.Braun Medical AG |
|
Switzerland |
|
| 153 |
Magnesi-BFS 15% |
Ống |
3.700 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
|
Việt Nam |
|
| 154 |
Salbutheppharm |
Ống |
2.520 |
Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa |
|
Việt Nam |
|
| 155 |
Cavinton |
ống |
18.900 |
Gedeon Richter |
|
Hungary |
|
| 156 |
Cavinton |
Ống |
18.900 |
Gedeon Richter |
|
Hungary |
|
| 157 |
Haloperidol 0,5% |
Ống |
1.785 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 158 |
Apotel |
Ống |
44.520 |
Uni-Pharma |
|
Greece |
|
| 159 |
Olanxol |
Viên |
2.310 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 160 |
Dưỡng tâm an |
Viên |
1.400 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
|
Việt Nam |
|
| 161 |
Boogasick |
Viên |
515 |
Hdpharma |
|
Việt nam |
|
| 162 |
Nufotin |
Viên |
1.596 |
Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 163 |
Nufotin 20mg |
Viên |
1.890 |
Danapha - Việt nam |
|
Việt nam |
|
| 164 |
Dimedrol |
Ống |
628 |
HD Pharma - Việt Nam |
|
Việt Nam |
|
| 165 |
Dimedrol |
Ống |
546 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 166 |
Dimedrol |
Ống |
670 |
VINPHACO - Việt Nam |
|
Việt Nam |
|
| 167 |
Dimedrol |
Ống |
546 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 168 |
Dimedrol |
Ống |
546 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 169 |
Dimedrol |
Ống |
546 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 170 |
Phenytoin |
Viên |
251 |
DANAPHA |
|
Việt Nam |
|
| 171 |
Dimedrol |
Ống |
1.575 |
HAI DUONG |
|
Việt Nam |
|
| 172 |
Coversyl 5mg |
Viên |
5.550 |
Les Laboratoires Servier Industrie |
|
France |
|
| 173 |
Vinphatex |
Viên |
195 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
|
Việt Nam |
|
| 174 |
Hoạt huyết dưỡng não ATM |
Viên |
701 |
Hdpharma |
|
Việt nam |
|
| 175 |
Charcoal |
Chai |
26.250 |
Agimexpharm |
|
Việt Nam |
|
| 176 |
Vitamin A-D |
Viên |
320 |
HD Pharma |
|
Việt Nam |
|
| 177 |
A.T Ambroxol |
Ông |
5.985 |
CTCP dược phẩm An Thiên |
|
Việt Nam |
|
| 178 |
Bổ huyết ích não |
Viên |
1.600 |
Công ty TNHH Nam Dược |
|
Việt Nam |
|
| 179 |
Sâm nhung HT |
Viên |
3.000 |
Hadiphar |
|
Việt Nam |
|
| 180 |
Đại Tràng Hoàn P/H |
Gói |
3.780 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng |
|
Việt Nam |
|
| 181 |
Digoxin-Richter |
Viên |
714 |
Gedeon Richter Plc. |
|
Hungary |
|
| 182 |
Neurontin |
Viên |
11.316 |
Đức |
|
Đức |
|
| 183 |
Neurontin |
Viên |
11.316 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
|
Đức |
|
| 184 |
Kalium Chloratum |
Viên |
1.500 |
Biomedica Spol S.r.o |
|
CH SÉC |
|
| 185 |
Piracetam-Egis |
Viên |
1.550 |
Egis Pharmaceutical Plc |
|
Hungary |
|
| 186 |
Aminazin 1,25% |
ống |
1.250 |
Công ty CP Dược Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 187 |
Lepigin 25 |
Viên |
2.310 |
Công ty CP Dược Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 188 |
Haloperidol 1,5 mg |
Viên |
105 |
Công ty CP Dược Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 189 |
Olanxol |
Viên |
2.420 |
Công ty CP Dược Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 190 |
Risdontab 2 |
Viên |
2.420 |
Công ty CP Dược Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 191 |
Theresol |
Gói |
1.596 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
|
Việt Nam |
|
| 192 |
Ringerfundin |
Chai |
20.000 |
B.Braun Melsungen AG |
|
Germany |
|
| 193 |
Diaphyllin Venosum |
ống |
10.815 |
Gedeon Richter Plc. |
|
Hungary |
|
| 194 |
Pelearto 20 |
Viên |
1.710 |
Công ty CP DP Savi |
|
Việt Nam |
|
| 195 |
Emanera 20mg |
Viên |
12.390 |
KrKa, D.D., Novo Mesto |
|
Slovenia |
|
| 196 |
BFS-Naloxone |
ống |
29.400 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
|
Việt Nam |
|
| 197 |
Domuvar |
ống |
5.250 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
|
Việt Nam |
|
| 198 |
Vicoxib 100 |
Viên |
257 |
Cty CPDP Cửu Long |
|
Việt Nam |
|
| 199 |
Alfachim |
Viên |
135 |
Cty CPDP Cửu Long |
|
Việt Nam |
|
| 200 |
Aecysmux 200 Effer |
Viên |
1.129 |
Cty CPDP Cửu Long |
|
Việt Nam |
|
| 201 |
Carbamazepin 200 mg |
Viên |
630 |
Công ty CP Dược Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 202 |
Dalekine 500 |
Viên |
2.415 |
Công ty CP Dược Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 203 |
Danapha-Trihex |
Viên |
210 |
Công ty CP Dược Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 204 |
Sorbitol 5g |
Gói |
420 |
Công ty CP Dược Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 205 |
Nesulix |
Viên |
7.000 |
Công ty CP Dược Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 206 |
Amitriptylin 25mg |
Viên |
250 |
Công ty CP Dược Danapha |
|
Việt Nam |
|
| 207 |
Diclofenac |
Viên |
86 |
Công ty CPDP Khánh Hòa |
|
Việt Nam |
|
| 208 |
Rotundin 30 |
Viên |
320 |
Công ty CPDP Khánh Hòa |
|
Việt Nam |
|
| 209 |
Hepa-Merz |
ống |
120.000 |
B.Braun Melsungen AG |
|
Đức |
|
| 210 |
Lidonalin |
ống |
4.830 |
Vinphaco |
|
Việt Nam |
|
| 211 |
Hapacol 150 |
Gói |
1.400 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG |
|
Việt Nam |
|
| 212 |
Calmezin |
Viên |
360 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
|
Việt Nam |
|
| 213 |
Vintrypsine |
Lọ |
5.480 |
Vinphaco |
|
Việt Nam |
|
| 214 |
Myleran Plus |
Viên |
5.550 |
Công ty cổ phần SPM |
|
Việt Nam |
|
| 215 |
Fabamox 500 |
Viên |
1.600 |
Cty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
|
Việt Nam |
|
| 216 |
Dezor Cream 15g |
Tuýp |
33.660 |
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd |
|
Malaysia |
|
| 217 |
Losar - Denk 100 |
Viên |
8.600 |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
|
Germany |
|
| 218 |
Quibay |
ống |
9.120 |
HBM Pharma s.r.o |
|
Slovakia |
|
| 219 |
Seduxen 5mg |
Viên |
630 |
Gedeon Richter Plc |
|
Hungary |
|
| 220 |
Vinzix |
Viên |
140 |
Vinphaco |
|
Việt Nam |
|
| 221 |
Alverin |
Viên |
110 |
Vinphaco |
|
Việt Nam |
|
| 222 |
Anepzil |
Viên |
6.000 |
Agimexpharm |
|
Việt Nam |
|
| 223 |
Record B Medlac |
ống |
14.900 |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
|
Việt Nam |
|
| 224 |
Franvit B1-B6-B12 |
Viên |
800 |
Công ty CPDP Hà Tây |
|
Việt Nam |
|
| 225 |
Vitamin K |
ống |
3.600 |
Vinphaco |
|
Việt Nam |
|
| 226 |
Alcool 70 |
Lít |
26.250 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
|
Việt Nam |
|
| 227 |
Aremta |
Viên |
38.000 |
Ltd. Farmaprim |
|
Moldova |
|
| 228 |
Glyceryl trinitrat |
ống |
73.000 |
Hameln |
|
Đức |
|
| 229 |
Omelupem |
Lọ |
23.000 |
Standard Chem. & Pharm |
|
Đài Loan |
|
| 230 |
Golddicron |
Viên |
2.680 |
Valpharma International S.p.a |
|
Italy |
|
| 231 |
Mirzaten 30 mg |
Viên |
14.500 |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
|
Slovenia |
|
| 232 |
Zoloman 100 |
Viên |
3.800 |
OPV |
|
Việt Nam |
|
| 233 |
10% Dextrose |
Chai |
12.000 |
Euro-Med |
|
Philippin |
|
| 234 |
Morphin HCl 0.01g |
ống |
3.800 |
CN Vidipha |
|
Việt Nam |
|
| 235 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
ống |
57.750 |
Laboratoire Aguettant |
|
Pháp |
|
| 236 |
Gardenal 100mg |
Viên |
300 |
Pharbaco |
|
Việt Nam |
|
| 237 |
Biocetum 1g |
Lọ |
26.000 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
|
Ba Lan |
|
| 238 |
Dopamin 200mg 5ml |
ống |
19.950 |
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk |
|
Đức |
|
| 239 |
Dexamoxi |
Lọ |
23.835 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
|
Việt Nam |
|
| 240 |
Dimedrol |
ống |
513 |
Dopharma |
|
Việt Nam |
|
| 241 |
Trimezola |
Viên |
208 |
Dopharma |
|
Việt Nam |
|
| 242 |
Furosemide |
ống |
1.197 |
CN Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha |
|
Việt Nam |
|
| 243 |
Methylprednisolon 16mg |
Viên |
945 |
CN Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha tại Bình Dương |
|
Việt Nam |
|
| 244 |
Milurit |
Viên |
1.690 |
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co |
|
Hungary |
|
| 245 |
Torlaxime |
Lọ |
22.900 |
Torlan |
|
Tây Ban Nha |
|
| 246 |
Ery Children 250mg |
Gói |
5.166 |
Sophartex |
|
Pháp |
|
| 247 |
Aminazin |
Viên |
74 |
Dopharma |
|
Việt Nam |
|
| 248 |
Nước cất pha tiêm |
ống |
522 |
Dopharma |
|
Việt Nam |
|
| 249 |
Vitamin B6 |
ống |
504 |
Dopharma |
|
Việt Nam |
|
| 250 |
Diacerein |
Viên |
714 |
CN Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha |
|
Việt Nam |
|
| 251 |
Gentamicin |
ống |
1.260 |
CN Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha tỉnh Bình Dương |
|
Việt Nam |
|
| 252 |
Amlodipin 5mg |
Viên |
179 |
Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha |
|
Việt Nam |
|
| 253 |
Albis |
Viên |
8.500 |
Daewoong |
|
Hàn Quốc |
|
| 254 |
Grandaxin |
Viên |
8.000 |
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co |
|
Hungary |
|
| 255 |
Alvesin 10E |
Chai |
140.000 |
Berlin Chemie AG |
|
Đức |
|
| 256 |
Medotam 400 |
Viên |
800 |
Medopharm |
|
ấn Độ |
|
| 257 |
Zanobapine |
Viên |
1.500 |
Mepro Pharma |
|
ấn Độ |
|
| 258 |
Kem Zonaarme |
Tuýp |
4.810 |
Cty TNHH MTV 120 Armephaco |
|
Việt Nam |
|
| 259 |
Aziphar 200 |
Gói |
3.180 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
|
Việt Nam |
|
| 260 |
Glucose 5% |
Chai |
9.200 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
|
Việt Nam |
|
| 261 |
Sodium chloride |
Chai |
11.500 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
|
Việt Nam |
|
| 262 |
Ebitac 12.5 |
Viên |
3.549 |
Farmak JSC |
|
Ukraine |
|
| 263 |
Mobimed 15 |
Viên |
966 |
Công ty CP Pymepharco |
|
Việt Nam |
|
| 264 |
Tatanol |
Viên |
420 |
Công ty CP Pymepharco |
|
Việt Nam |
|
| 265 |
Menison 4mg |
Viên |
893 |
Công ty CP Pymepharco |
|
Việt Nam |
|
| 266 |
Pyme Diapro MR |
Viên |
500 |
Công ty CP Pymepharco |
|
Việt Nam |
|
| 267 |
Polyclox 1000 |
Viên |
2.625 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
|
Việt Nam |
|
| 268 |
ChymoDK |
Viên |
1.195 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
|
Việt Nam |
|
| 269 |
Chymodk |
Viên |
1.796 |
CTCP dược phẩm Hà Tây |
|
Việt Nam |
|
| 270 |
Metronidazol and Sodiumcloride |
Chai |
16.800 |
Anhui Double-Crane Phamaceutican |
|
Trung quốc |
|
| 271 |
Elaria |
ống |
7.800 |
Medochemie Ltd |
|
Cyprus |
|
| 272 |
Omeprem 20 |
Viên |
2.499 |
Remedica Ltd |
|
Cuprus |
|
| 273 |
Cosyndo B |
Viên |
1.200 |
XNDP 120 - Công ty CP Armephaco |
|
Việt Nam |
|
| 274 |
NESO 500 mg/ 20 mg |
Viên |
9.786 |
Aristopharma Ltd - Bangladesh |
|
Bangladesh |
|
| 275 |
PMS-Pregabalin |
Viên |
25.000 |
Pharmascience Inc |
|
Canada |
|
| 276 |
Incepdazol 250 tablet |
Viên |
460 |
Incepta pharmaceuticals Limited |
|
Bangladesh |
|
| 277 |
Kutab 10 |
Viên |
5.481 |
Laboratorios Lesvi S.L |
|
Tây ban nha |
|
| 278 |
Mezapizin 10 |
Viên |
693 |
Công ty CPDP Me Di Sun |
|
Việt Nam |
|
| 279 |
Mezavitin |
Viên |
4.473 |
CTY CP DP HÀ TÂY |
|
Việt Nam |
|
| 280 |
Povidon iod |
Lọ |
16.200 |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
|
Việt Nam |
|
| 281 |
Resines 5mg |
Viên |
598 |
West Pharma |
|
Portugal |
|
| 282 |
Bisoprolol Fumarate |
Viên |
2.200 |
Niche Generics limited |
|
Ireland |
|
| 283 |
Lorytec 10 |
Viên |
2.400 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
|
Cyprus |
|
| 284 |
AB Glucosamine |
Viên |
3.150 |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
|
Australia |
|
| 285 |
Heptaminol 187,8mg |
Viên |
882 |
Công ty CPXNK y tế Domesco |
|
Việt Nam |
|
| 286 |
Venrutine |
Viên |
2.500 |
Công ty cổ phần BV Pharma |
|
Việt Nam |
|
| 287 |
human albumin baxter inj |
Chai |
595.000 |
baxter ag |
|
áo |
|
| 288 |
cordarone |
Viên |
6.750 |
sanofi winthrop industrie |
|
Pháp |
|
| 289 |
depakine |
Viên |
2.479 |
sanofi-aventis s.a. |
|
Tây Ban Nha |
|
| 290 |
Cimetidine |
Viên |
180 |
Công ty CPDP Minh Dân |
|
Việt Nam |
|
| 291 |
acc sus. 200mg 50's |
Gói |
2.000 |
lindopharm gmbh.xuất xưởng: slutas pharma gmbh - đức |
|
Đức |
|
| 292 |
Trimafort |
Gói |
3.950 |
Daewoong Pharm |
|
Hàn Quốc |
|
| 293 |
Dex-Tobrin |
Lọ |
45.000 |
Balkanpharma Razgrad AD |
|
Bulgaria |
|
| 294 |
Buto-asma |
Lọ |
58.200 |
Laboratorio Aldo Union, S.A |
|
Spain |
|
| 295 |
xorimax tab 500mg 10's |
Viên |
10.500 |
sandoz gmbh |
|
áo |
|
| 296 |
Adrenaline-BFS 1mg |
ống |
2.100 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
|
Việt Nam |
|
| 297 |
Nước cất ống nhựa |
ống |
920 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
|
Việt Nam |
|
| 298 |
Targinos 400 |
Viên |
1.491 |
Công ty LD DP Mebiphar-Austrapharm |
|
Việt Nam |
|
| 299 |
Zondoril 5 |
Viên |
800 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
|
Việt Nam |
|
| 300 |
amlibon tab 10mg |
Viên |
1.290 |
lek pharmaceuticals d.d, |
|
Slovenia |
|
| 301 |
Medphatobra 80 |
ống |
49.500 |
Medphano Arzneimittel GmbH |
|
Đức |
|
| 302 |
Lidocain |
ống |
438 |
Công ty CPDP Minh Dân |
|
Việt Nam |
|
| 303 |
Franginin |
Viên |
520 |
HD Pharma |
|
Việt Nam |
|
| 304 |
Phong tê thấp |
Viên |
2.590 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái |
|
Việt Nam |
|
| 305 |
ĐẠI TRÀNG -HD |
Viên |
800 |
HD pharma |
|
Việt Nam |
|
| 306 |
MỘC HOA TRẮNG |
Viên |
450 |
HD pharma |
|
Việt Nam |
|
| 307 |
Cốm bổ tỳ |
Gói |
6.000 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
|
Việt Nam |
|
| 308 |
Viên nang Bermoric |
Viên |
600 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
|
Việt Nam |
|
| 309 |
Thuốc ho bổ phế chỉ khái lộ ( CV 15855 /QLD-ĐK về việc Thay đổi tên thuốc ngày 18/10/2012) |
Chai |
16.989 |
CTCPDP, Hà Nam |
|
Việt Nam |
|
| 310 |
Cynaphytol |
Viên |
840 |
Công ty CP dược Lâm Đồng - Ladophar |
|
Việt Nam |
|
| 311 |
Dưỡng tâm an |
Viên |
1.400 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
|
Việt Nam |
|
| 312 |
Diohd |
Viên |
1.500 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
|
Việt Nam |
|
| 313 |
Hoàn phong thấp |
Viên |
2.600 |
CSSX thuốc YHCT Bảo Phương |
|
Việt Nam |
|
| 314 |
Bình can ACP |
Viên |
1.500 |
Công ty CPDP Me di sun |
|
Việt Nam |
|
| 315 |
Cảm mạo thông |
Viên |
1.300 |
Trường Thọ |
|
Việt Nam |
|
| 316 |
Tioga |
Viên |
900 |
Trường Thọ |
|
Việt Nam |
|
| 317 |
Hoạt huyết dưỡng não Cerecaps |
Viên |
2.998 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
|
Việt Nam |
|
| 318 |
Acocina |
Chai |
46.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái |
|
Việt Nam |
|
| 319 |
Camsottdy.TW3 |
Viên |
1.190 |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 3 |
|
Việt Nam |
|
| 320 |
Esha |
Viên |
2.800 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
|
Việt Nam |
|
| 321 |
Thấp khớp Nam Dược |
Viên |
2.184 |
Công ty TNHH Nam Dược |
|
Việt Nam |
|
| 322 |
Đương quy bổ huyết P/H |
Viên |
1.197 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng |
|
Việt Nam |
|
| 323 |
Cốt linh diệu |
Lọ |
35.000 |
Công ty TNHH Nam Dược |
|
Việt Nam |
|
| 324 |
Thập toàn đại bổ - HT |
Viên |
1.620 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
|
Việt Nam |
|
| 325 |
Bổ phế chỉ khái lộ |
Chai |
29.988 |
Công ty TNHH Nam Dược |
|
Việt Nam |
|
| 326 |
Tam thất OPC |
Viên |
6.300 |
Chi nhánh CTY CP DP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
|
Việt Nam |
|
| 327 |
Bibiso |
Viên |
588 |
Công ty CPDP Me di sun |
|
Việt Nam |
|
| 328 |
Rhomatic gel |
Tuýp |
19.500 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
|
Việt Nam |
|
| 329 |
SaVi Colchicine 1 |
Viên |
1.210 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
|
Việt Nam |
|
| 330 |
Levomepromazin |
Viên |
590 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
|
Việt Nam |
|
| 331 |
Codentecpin |
Viên |
380 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
|
Việt Nam |
|
| 332 |
Verahep |
Lọ |
80.000 |
Savant Pharm SA |
|
Argentina |
|
| 333 |
PVP - Iodine |
Chai |
34.000 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
|
Việt Nam |
|
| 334 |
Rileptid |
Viên |
3.500 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
|
Hungary |
|
| 335 |
Digoxin- Richter |
Viên |
714 |
Gedeon Richter Plc. |
|
Hungary |
|
| 336 |
Perglim-M1 |
Viên |
2.600 |
Inventia Healthcare Pvt. Ltd. |
|
Ấn Độ |
|
| 337 |
Dưỡng tâm an thần |
Viên |
1.344 |
Công ty CP Dược Danapha |
|
Việt Nam |
|