Bảng giá thuốc (áp dụng từ tháng 01/2021 đến 31/12/2024)
Lượt xem: 415
| STT |
TEN_HOAT_CHAT |
TEN_THUOC |
HAM_LUONG |
DUONG_DUNG |
NHA_SX |
NUOC_SX |
DON_VI_TINH |
DON_GIA |
| 1 |
Carbamazepin |
Carbamazepin 200mg |
200mg |
Uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
928 |
| 2 |
Valproat natri |
Dalekine 500 |
500mg |
Uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
2,500 |
| 3 |
Levomepromazin |
Levomepromazin 25mg |
25mg |
Uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
590 |
| 4 |
Omeprazol |
Lomec 20 |
20mg |
Uống |
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A |
Spain |
Viên |
2,499 |
| 5 |
Vitamin B6 |
Vitamin B6 Kabi 100mg/1ml |
100mg |
Tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Ống |
504 |
| 6 |
Sorbitol |
Sorbitol 5g |
5g |
Uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Gói |
420 |
| 7 |
Diazepam |
Seduxen 5mg |
5mg |
Uống |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Viên |
1,260 |
| 8 |
Levomepromazin |
Tisercin |
25mg |
Uống |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Viên |
1,365 |
| 9 |
Mirtazapin |
Menelat |
30mg |
Uống |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Viên |
3,900 |
| 10 |
Olanzapin |
Olanzap 10 |
10mg |
Uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Viên |
750 |
| 11 |
Fluoxetin |
Nufotin |
20mg |
Uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
770 |
| 12 |
Clozapin |
Lepigin 25 |
25mg |
Uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
2,100 |
| 13 |
Natri clorid |
Sodium Chloride Injection |
4,5g |
Tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Chai |
10,815 |
| 14 |
Diazepam |
Diazepam Injection BP 10mg |
10mg/2ml |
Tiêm |
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk |
Đức |
Ống |
12,600 |
| 15 |
Phenobarbital |
Gardenal 100mg |
100mg |
Uống |
Cty CPDP TW I – Pharbaco |
Việt Nam |
Viên |
231 |
| 16 |
Phenytoin |
Phentinil |
100mg |
Uống |
Cty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Viên |
290 |
| 17 |
Zopiclon |
Phamzopic 7.5mg |
7,5mg |
Uống |
Pharmascience Inc |
Canada |
Viên |
2,700 |
| 18 |
Pregabalin |
PMS-Pregabalin |
150mg |
Uống |
Pharmascience Inc |
Canada |
Viên |
25,000 |
| 19 |
Sertralin |
Zoloman 100 |
100mg |
Uống |
Cty CPDP OPV |
Việt Nam |
Viên |
3,800 |
| 20 |
Tofisopam |
Grandaxin |
50mg |
Uống |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Viên |
7,900 |
| 21 |
Methyl prednisolon |
Somidex |
40mg |
Tiêm |
Gentle Pharma Co., Ltd |
Taiwan |
Lọ |
28,000 |
| 22 |
Risperidon |
Rileptid |
1mg |
Uống |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
viên |
2,850 |
| 23 |
Galantamin |
Galapele 4 |
4mg |
Uống |
Cty CPDP Savi |
Việt Nam |
Viên |
16,000 |
| 24 |
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa. |
Hoạt huyết thông mạch K/H |
20g + 30g + 30g + 30g + 20g + 40g + 15g |
Uống |
Công ty CP TM dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Chai |
44,000 |
| 25 |
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi, |
Dưỡng tâm an |
0,65g + 0,5g + 0,65g + 0,15g + 1,2g |
Uống |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Viên |
1,400 |
| 26 |
Mộc Hương, Becberin. |
Viên nang Bermoric |
50mg, 100mg |
Uống |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
Việt Nam |
Viên |
600 |
| 27 |
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế |
Cao sao vàng |
Camphor 849,20 mg, Menthol 425,20 mg, Tinh dầu Bạc hà 525,20 mg, Tinh dầu Tràm 210,80 mg, Tinh dầu Hương nhu 130,80 mg, Tinh dầu Quế 53,20 mg |
Dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp |
4,200 |
| 28 |
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat. |
Acocina |
0,32g, 0,64g, 0,64g, 0,32g. 0,32g, 0,32g, 0,4ml, 2,00g. |
Dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái |
Việt Nam |
Chai |
46,000 |
| 29 |
Cefuroxim |
Cefuroxime STADA 500 mg |
500mg |
Uống |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Viên |
6,160 |
| 30 |
Piracetam |
Cerahead |
800mg |
Uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Viên |
669 |
| 31 |
Amlodipin |
AMLODIPINE STELLA 5MG |
5mg |
Uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Viên |
378 |
| 32 |
Paracetamol (Acetaminophen) + Tramadol |
SaViPamol Plus |
325mg + 37,5mg |
Uống |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
viên |
2,310 |
| 33 |
Phenobarbital |
Gardenal 100mg |
100mg |
Uống |
Cty CPDP TW I – Pharbaco |
Việt Nam |
Viên |
231 |
| 34 |
Amisulprid |
Amriamid 200 |
200mg |
Uống |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
2,919 |
| 35 |
Carbamazepin |
Carbamazepin 200mg |
200mg |
Uống |
CTCP Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
928 |
| 36 |
Phenobarbital |
Garnotal |
100mg |
Uống |
CTCP Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
200 |
| 37 |
Phenytoin |
Phenytoin 100mg |
100mg |
Uống |
CTCP Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
294 |
| 38 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
Danapha-Trihex 2 |
2mg |
Uống |
CTCP Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
100 |
| 39 |
Clorpromazin |
Aminazin 1,25% |
12,5mg/ml x 2ml |
Tiêm |
CTCP Dược Danapha |
Việt Nam |
Ống |
2,100 |
| 40 |
Clorpromazin |
Aminazin 25mg |
25mg |
Uống |
CTCP Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
126 |
| 41 |
Haloperidol |
Haloperidol 1,5 mg |
1,5mg |
Uống |
CTCP Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
100 |
| 42 |
Haloperidol |
Haloperidol 0,5% |
5mg/ml x 1ml |
Tiêm |
CTCP Dược Danapha |
Việt Nam |
Ống |
2,100 |
| 43 |
Quetiapin |
SaVi Quetiapine 100 |
100mg |
Uống |
CTCP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Viên |
6,000 |
| 44 |
Valproat natri |
Dalekine 500 |
500mg |
Uống |
CTCP Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
2,500 |
| 45 |
Olanzapin |
Olanxol |
10mg |
Uống |
CTCP Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
2,310 |
| 46 |
Levomepromazin |
Levomepromazin 25mg |
25mg |
Uống |
CTCP Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
580 |
| 47 |
Sertralin |
Zoloman 100 |
100mg |
Uống |
CTCP Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Viên |
3,800 |
| 48 |
Valproat natri |
Dalekine |
200mg |
Uống |
CTCP Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
1,260 |
| 49 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Cosyndo B |
175mg + 175mg + 125mcg |
Uống |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Viên |
1,147 |
| 50 |
Topiramat |
Huether-25 |
25mg |
Uống |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Viên |
3,900 |
| 51 |
Paroxetin |
Proxetin 30 |
30mg |
Uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Viên |
5,700 |
| 52 |
Mirtazapin |
Mirzaten 30mg |
30mg |
Uống |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Viên |
14,000 |
| 53 |
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn |
Dưỡng tâm an thần Tw3 |
183mg + 175mg + 15mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg |
Uống |
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Viên |
735 |
| 54 |
Actisô |
Cynaphytol |
160mg |
Uống |
CTCP Dược Lâm Đồng |
Việt Nam |
Viên |
650 |
| 55 |
Đương quy, Bạch quả |
Bổ huyết ích não |
1,3g + 0,04g |
Uống |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam |
Viên |
1,549 |
| 56 |
Glucose |
Glucose 5% 500ml |
5%; Chai 500ml |
Tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai |
8,610 |
| 57 |
Acetyl leucin |
Zentanil |
1g/10ml |
Tiêm |
Cty CPDP CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Lọ |
24,000 |
| 58 |
Diphenhydramin |
Dimedrol |
10mg/1ml |
Tiêm |
Vinphaco |
Việt Nam |
Ống |
504 |
| 59 |
Furosemid |
Vinzix |
40mg |
Uống |
Vinphaco |
Việt Nam |
Viên |
105 |
| 60 |
Amoxicilin |
Fabamox 500mg |
500mg |
Uống |
CT CPDP TW1-Pharbaco |
Việt nam |
Viên |
1,428 |
| 61 |
Haloperidol |
Hazidol 1,5mg |
1,5mg |
Uống |
Cty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Viên |
84 |
| 62 |
Pregabalin |
Demencur 75 |
75mg |
Uống |
Cty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Viên |
2,500 |
| 63 |
Adrenalin (Dưới dạng Adrenalin bitartrat) |
Adrenalin 1mg/1ml |
1mg/ 1ml |
Tiêm |
Cty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Ống |
1,470 |
| 64 |
Methyl prednisolon |
Menison 4mg |
4mg |
Uống |
Cty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Viên |
945 |
| 65 |
Phenobarbital |
Gardenal 100mg |
100mg |
Uống |
Cty CPDP TW I – Pharbaco |
Việt Nam |
Viên |
231 |
| 66 |
Phenytoin |
Phentinil |
100mg |
Uống |
Cty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Viên |
290 |
| 67 |
Methyl prednisolon |
Somidex |
40mg |
Tiêm |
Gentle Pharma Co., Ltd |
Taiwan |
Lọ |
28,000 |
| 68 |
Diazepam |
Diazepam Injection BP 10mg |
10mg/2ml |
Tiêm |
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk |
Đức |
Ống |
12,600 |
| 69 |
Amisulprid |
Amriamid 200 |
200mg |
Uống |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Viên |
2,919 |
| 70 |
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn, Bạc hà diệp, Bán hạ, Bách bộ, Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn (Phèn chua), Tinh dầu bạc hà |
Bổ phế Nam hà chỉ khái lộ |
0,720g, 1,366g, 2,600g,1,500g, 0,525g, 0,966g, 1,333g, 1,500g, 5,000g, 1,125g, 0,473g, 0,166g, 0,080g |
Uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Chai |
24,000 |
| 71 |
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo |
Tioga |
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g |
Uống |
Trường Thọ |
Việt Nam |
Viên |
900 |
| 72 |
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi, |
Dưõng tâm an |
0,65g + 0,5g + 0,65g + 0,15g + 1,2g |
Uống |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Viên |
1,400 |
| 73 |
Amoxicilin |
Fabamox 500 |
500mg |
Uống |
CT CPDP TW1-Pharbaco |
Việt nam |
Viên |
1,428 |
| 74 |
Amoxicilin |
Fabamox 500 |
500mg |
Uống |
CT CPDP TW1-Pharbaco |
Việt nam |
Viên |
1,428 |
| 75 |
Amoxicilin |
Fabamox 500 |
500mg |
Uống |
Công ty CP dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Viên |
1,449 |
| 76 |
Diclofenac |
Diclofenac |
50mg |
Uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Viên |
92 |
| 77 |
Furosemid |
Vinzix |
40mg |
Uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Viên |
100 |
| 78 |
Loperamid |
A.T Loperamid 2mg |
2 mg |
Uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Viên |
504 |
| 79 |
Loratadin |
Lorastad 10 Tab. |
10mg |
Uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Viên |
850 |
| 80 |
Paracetamol |
Paracetamol 500mg |
500mg |
Uống |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Viên |
160 |
| 81 |
Risperidone |
Rileptid |
2 mg |
Uống |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Viên |
4,000 |
| 82 |
Risperidon |
Risdontab 2 |
2mg |
Uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Viên |
1,950 |
| 83 |
Paracetamol (Acetaminophen) + Tramadol |
SaViPamol Plus |
325mg + 37,5mg |
Uống |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
viên |
2,310 |
| 84 |
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi |
Lopassi |
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen; Lá vông; Lạc tiên; Tâm sen; Bình vôi |
Uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Viên |
900 |
| 85 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/ml x 1ml |
Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Ống |
1,260 |
| 86 |
Methylprednisolon |
Vinsolon |
40mg |
Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ |
6,050 |
| 87 |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium vô định hình) |
RACIPER 20MG |
20mg |
Uống |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Ấn Độ |
Viên |
950 |
| 88 |
Omeprazole (dạng hạt bao tan trong ruột) |
OCID |
20mg |
Uống |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Viên |
215 |
01/01/2021
|