Thông tin mới nhất

Tin tức

Đăng nhập
Bảng giá thuốc (áp dụng từ tháng 10/2019 đến 12/2020)
Lượt xem: 487
1. Adalat 10mg: 2.253...
STT Tên thuốc Đường dùng Hàm lượng Đơn vị tính Đơn giá Hãng sản xuất Nước sản xuất
1 Adalat 10mg Uống 10 mg Viên 2.253 Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Bayer Pharma AG Đức
2 Cavinton Uống 5mg Viên 2.730 Gedeon Richter Hungary
3 Stugeron Uống 25mg Viên 674 Olic (Thailand) Ltd. Thái Lan
4 Renitec 10mg Uống 10mg Viên 4.876 Merck Sharp & Dohme Ltd Anh
5 Cephalexin 500 uống 500mg Viên 735 Công ty cổ phần Dược Hậu Giang Việt Nam
6 Vingen uống 500mg + 2mg Viên 270 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
7 Cồn 70º Dùng ngoài 70º Lít 35.500 Hóa Dược Việt Nam Việt Nam
8 Gardenal 10mg uống 10mg Viên 140 Pharbaco Việt Nam
9 Midamox 1000 uống 1000mg Viên 1.575 CTCPDP Minh Dân Việt Nam
10 Atropin sulfat Tiêm 0,25mg/1ml Ống 478 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
11 Mebilax 15 uống 15mg Viên 1.450 Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Việt Nam
12 Midantin 600/150 uống 600mg + 150mg Viên 8.589 CTCPDP Minh Dân Việt Nam
13 Cordaflex uống 20mg Viên 819 Egis Hung
14 Diazepam uống 5mg Viên 180 Vidipha Việt nam
15 Loperamide SPM (OTD) uống 2mg Viên 798 CTCP SPM Việt Nam
16 Cifga uống 500mg Viên 560 Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Việt Nam
17 Katrypsin uống 4200 IU chymotrypsin USP Viên 260 Khánh Hòa Việt Nam
18 Adrenaline-BFS Tiêm 1mg/ml Ống nhựa 5.292 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
19 Gardenal 100mg uống 100mg Viên 300 Pharbaco Việt Nam
20 Vinphaton uống 5mg Viên 370 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
21 Metalam 50 uống 50mg Viên 2.560 Cty TNHH MTV Dược Phẩm và Sinh học Y tế (Mebiphar) Việt Nam
22 Thelizin uống 5mg Viên 100 Khánh Hòa Việt Nam
23 Solu-Medrol Tiêm 40 mg Lọ 33.100 Pfizer Manufacturing Belgium N.V Bỉ
24 Alverin uống 40 mg Viên 109 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
25 Oresol 245 Uống 520mg + 580mg + 300mg+ 2,7g/Gói 4,1g Gói 1.100 Công ty cổ phần Dược Hậu Giang Việt Nam
26 Aminazin uống 25mg Viên 126 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
27 Salbutamol uống 4mg Viên 90 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
28 Aecysmux uống 200mg Viên 290 Cửu Long Việt Nam
29 Vitamin B1 Tiêm 100mg/1ml Ống 600 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
30 Vitamines uống 250mg + 250mg + 50mcg Viên 1.200 Công ty LD DP Eloge France Việt Nam Việt Nam
31 Vitamin B6 Tiêm 100 mg/1ml Ống 600 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
32 Tisercin uống 25mg Viên 1.323 Egis Hung
33 5D Tiêm truyền 5%, Chai 500ml Chai 9.250 Claris Ấn độ
34 NS Tiêm truyền 0,9% chai 500ml Chai 9.250 Claris Ấn Độ
35 RL Tiêm truyền Chai 500ml Chai 9.250 Claris Ấn Độ
36 Nước cất ống nhựa 5ml tiêm 5ml Ống nhựa 1.491 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
37 Vinzix uống 40mg Viên 250 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
38 Agintidin uống 300mg Viên 390 Agimexpharm Việt Nam
39 Nước cất ống nhựa 5ml Tiêm truyền 5ml Ống nhựa 1.491 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
40 Pamlonor Uống 5mg Viên 750 Polfa Ba lan
41 Mobimed 15 Uống 15mg Viên 1.134 CTCP Pymepharco Việt Nam
42 Danapha-Natrex 50 Uống 50mg Viên 29.400 Danapha Việt Nam
43 Diazepam Injection BP 10mg 2ml H10 Tiêm 10mg/2ml Ống 7.350 Rotex Đức
44 Bổ phế chỉ khái lộ Uống 0,9g + 1,707g + 3,25g + 1,875g Chai 22.000 Cty CP Dược Phẩm Ninh Bình Việt Nam
45 Nikepha Tiêm 250mg/ml Ống 1.600 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
46 Nikepha Tiêm 250mg/ml; Ống 1ml Ống 1.500 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
47 Boogasick Uống 150mg + 100mg + 100mg Viên 515 Hdpharma Việt nam
48 Diatyp (điều trị tiểu đường) Uống 300mg + 150mg Viên 2.700 Foripharm Việt Nam
49 Thấp khớp ND Uống 1g + 1g + 1,5g + 1g + 1g + 0,5g Viên 2.200 Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam
50 Trà gừng TW3 Uống 5,5g Chai 40.000 Foripharm Việt Nam
51 Sâm nhung HT Uống Nhân sâm 20mg; lộc nhung 25mg; cao ban long 50mg Viên 3.000 Hadiphar Việt Nam
52 Lipidan Uống 440mg+890 mg+440 mg Viên 2.700 Công ty CP BV Pharma Việt Nam
53 Dưỡng Tâm An Uống 0,65g + 0,5g + 0,65g + 1,2g Viên 1.400 Công ty CP dược VTYT Hải Dương Việt Nam
54 Viên nang ngọc quý Uống 0,3g+0,4g+03g+0,8g+0,3g Viên 2.184 Cty CP Dược Phẩm Hoa Việt Việt Nam
55 Hoạt huyết dưỡng não QN Uống 150mg + 20mg Viên 625 Công ty CP Dược VTYT Quảng Ninh Việt Nam
56 Đại Tràng Hoàn P/H Uống 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; Gói 3.780 Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng Việt Nam
57 Cao sao vàng Dùng ngoài Camphor 849,20 mg, Menthol 425,20 mg Hộp 4.200 Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam
58 Sutagran 50 Uống 50mg Viên 21.420 Agimexpharm Việt Nam
59 Digoxin-Richter Uống 0,25mg Viên 714 Gedeon Richter Plc. Hungary
60 Anepzil Uống 5mg Viên 5.670 Agimexpharm Việt Nam
61 Nicomen Uống 5mg Viên 3.500 Standard chem Taiwan
62 Pamlonor Uống 5mg Viên 750 Polfa Ba lan
63 Bluecezin Uống 10mg Viên 4.032 Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A. Portugal
64 Quibay Tiêm 2g/10ml Ống 18.000 HBM Pharma s.r.o Slovakia
65 Scolanzo Uống 15mg Viên 4.998 Laboratorios Liconsa SA Spain
66 Seduxen 5mg H10v x 10 Uống 5mg Viên 578 Gedeon Richter Hungary
67 Rotundin - SPM (ODT) Uống 30mg Viên 1.470 SPM Việt Nam
68 Gardenal 100mg V10 Uống 100mg Viên 294 Pharbaco Việt Nam
69 Diazepam 5mg H1000 Uống 5mg Viên 189 CN Vidipha Việt Nam
70 Danotan 100mg/ml Tiêm 100mg/ml Ống 10.500 Daihan Hàn Quốc
71 Sorbitol 5g Uống 5g Gói 441 Danapha Việt Nam
72 Carbamazepin 200mg Uống 200mg Viên 630 Danapha Việt Nam
73 FOLIHEM Uống 310mg + 0,35mg Viên 2.200 Remedica Ltd Cyprus
74 Naloxonum Hydrochloricum WZF Tiêm 0,4mg/ml Ống 37.800 Warsaw Ba Lan
75 Levomepromazin 25mg Uống 25mg Viên 650 Danapha Việt Nam
76 CALMEZIN Uống 300mg + 3 mg Viên 360 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam
77 Danapha-Trihex 2 Uống 2mg Viên 210 Danapha Việt Nam
78 Lepigin 25 Uống 25mg Viên 2.310 Danapha Việt Nam
79 Dalekine 500 Uống 500mg Viên 2.415 Danapha Việt Nam
80 Nesulix Uống 200mg Viên 7.350 Danapha Việt Nam
81 Haloperidol 1,5mg Uống 1,5mg Viên 105 Danapha Việt Nam
82 Olanxol Uống 10mg Viên 2.310 Danapha Việt Nam
83 Risdontab 2 Uống 2mg Viên 2.310 Danapha Việt Nam
84 Amitriptylin 25mg Uống 25mg Viên 250 Danapha Việt Nam
85 Sadapron 300 Uống 300mg Viên 1.850 Remedica Ltd., Cyprus
86 Codentecpin Uống 5mg + 200mg Viên 350 Hadiphar Việt Nam
87 Nước Oxy già 3% Dùng ngoài 20ml Lọ 1.300 Công ty CP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam
88 Cồn 70º Dùng ngoài 70º Lít 34.500 Công ty CP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam
89 Ginkgo 80 Uống 80mg Viên 750 HD pharma Việt Nam
90 PMS-Pregabalin Uống 75 mg Viên 15.500 Pharmascience Inc Canada
91 Mirzaten 30 mg Uống 30 mg Viên 14.500 Krka, D.D., Novomesto Slovenia
92 Phamzopic 7.5mg Uống 7,5mg Viên 2.700 Pharmasscience Inc Canada
93 Savi Bone Uống 500mg + 200UI Viên 1.400 SaViPharm Việt Nam
94 NESO 500 mg/20mg Uống 500mg + 20mg Viên 9.786 Aristoppharma LTD Bangladesh
95 Aescin 20 mg Uống 20 mg Viên 2.000 Cty CPDP Minh Hải Việt Nam
96 Pregasafe 150 Uống 150mg Viên 15.981 MSN Laboratories India
97 Savi 3B Uống 100mg + 100mg + 0,15mg Viên 1.495 Savipharm Việt Nam
98 Lorytec 10 Uống 10mg Viên 2.400 Delorbis Pharmaceuticals Ltd Cyprus
99 Aciclovir 200mg Uống 200mg Viên 376 CTCPDP Minh Dân Việt Nam
100 Incix Uống 100mg Viên 798 Cty CPD Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam
101 Stacetam 800mg Uống 800mg Viên 2.500 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam
102 Xacimax new Uống 500mg + 250mg Viên 2.180 Thephaco Việt Nam
103 Mezathion Uống 25mg Viên 903 Cty CP DP Hà Tây Việt Nam
104 Mezapizin 10 Uống 10mg Viên 735 Cty CPDP Me Di Sun Việt Nam
105 Povidon iod Dùng ngoài 10%; Lọ 80ml Lọ 16.200 Công ty CP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam
106 Paracetamol Winthrop Uống 500mg Viên 259 Sanofi-Synthelabo Việt Nam
107 Moxilen 500mg Uống 500 mg Viên 2.400 Medochemie CH Síp
108 Nisten - F Uống 7.5mg Viên 7.000 Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam
109 Venrutine Uống 100mg + 500mg Viên 2.600 Công ty Cổ phần BV Pharma Việt Nam
110 Cefimed 200mg Uống 200mg Viên 16.000 Medochemie Ltd Cyprus
111 Docifix Uống 200mg Viên 2.184 Công ty CP XNK Y tế Domesco Việt Nam
112 Heptaminol Uống 187,8mg Viên 882 Công ty CP XNK Y tế Domesco Việt Nam
113 Amoxicilin 250mg Uống 250mg Gói 672 Cty CPDP Hà Tây Việt Nam
114 Pms- Opxil 500mg Uống 500mg Viên 2.900 Imexpharm Việt Nam
115 Aminazin Uống 25mg Viên 88 Cty CPDP Hà Tây Việt Nam
116 Chymodk Uống 8400 đơn vị USP Viên 1.869 CTCP dược phẩm Hà Tây Việt Nam
117 Levetstad 500 Uống 500mg Viên 11.800 CT TNHH LD Stada - VN Việt Nam
118 Vinphatex Uống 200mg Viên 195 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
119 Meloflam Uống 15 mg Viên 6.000 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary
120 Incepdazol 250 tablet tiêm truyền 250mg Viên 460 Incepta Pharmaceuticals Limited Bangladesh
121 VitPP Uống 500mg Viên 380 Agimexpharm Việt Nam
122 Glucose 10% 500ml tiêm truyền 10%; Chai 500ml Chai 12.600 C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam
123 Glucose 5% 500ml tiêm truyền 5%; Chai 500ml Chai 11.550 C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam
124 Glucose 20% 500ml tiêm truyền 20%; Chai 500ml Chai 14.994 C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam
125 Oravintin Uống 40mg, 50mg, 50mg, 2mg, 2mg, 2mg, 2mg, 1mg Viên 2.500 Công ty CPDP Medisun Việt Nam
126 Mannitol 250ml Tiêm truyền 20% chai 250ml Chai 21.000 C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam
127 Mobimed 15 Uống 15mg Viên 1.134 CTCP Pymepharco Việt Nam
128 Diaphyllin Venosum 4.8% Tiêm 0.048 Ống 10.815 Gedeon Richter Plc. Hungary
129 Dung dịch Natri clorid 0,9% Dùng ngoài 0,9%; Chai 500ml Chai 5.900 Công ty CP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam
130 Aminazin 1,25% Tiêm 25mg Ống 1.250 Danapha Việt Nam
131 Aminazin 1,25% Tiêm 25mg Ống 1.250 Danapha - Việt Nam Việt Nam
132 Lidonalin Tiêm 36mg + 18mcg Ống 4.830 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
133 Nước cất tiêm 5ml Tiêm 5ml Ống 600 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
134 Atropin sulfat Tiêm 0,25mg/1ml Ống 500 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
135 Vitamin B1 Tiêm 100mg/1ml Ống 600 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
136 Milgamma N Tiêm (100mg + 100mg + 1mg)/2ml ống 17.500 Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức
137 Atropin sulfat Tiêm 0,25mg/1ml Ống 500 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
138 Nước cất tiêm 5ml Tiêm 5ml Ống 600 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
139 Milgamma N Tiêm 100mg + 100mg + 1mg Ống 17.500 Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức
140 Record B Medlac Tiêm 50mg + 250mg + 5000mcg Ống 14.900 Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy Việt Nam
141 Prazav Uống 40mg Viên 5.500 Laboratorios Liconsa S.A Spain
142 Calci clorid 500mg/5ml Tiêm 500mg/5ml (10%) Ống 1.145 CTCPDP Minh Dân Việt Nam
143 Nutriflex peri Tiêm truyền 40g Amino acid + 80g Glucose + chất điện giải/Túi 1000ml Túi 404.670 B.Braun Medical AG Switzerland
144 Magnesi-BFS 15% Tiêm 750mg/5ml Ống 3.700 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
145 Salbutheppharm Tiêm 0,5mg/1ml Ống 2.520 Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa Việt Nam
146 Alvesin 5E Tiêm truyền 5%; Chai 250ml Chai 67.000 Berlin Chemie AG Đức
147 Alvesin 5E Tiêm truyền 5%; Chai 500ml Chai 115.000 Berlin Chemie AG Đức
148 Furosemide Salf Tiêm 20mg/ 2ml Ống 4.600 S.A.L.F S.p.A Laboratorio Farmacologico Ý
149 Fleet Phospho Soda Uống 7,2g/15ml + 2,7g/15ml; Chai 45ml Hộp 54.500 C.B.Fleet Company Inc Mỹ
150 Volden Fort Tiêm 75mg/3ml Ống 7.770 Rotexmedica Đức
151 Dung dịch Natri clorid 0,9% Dùng ngoài 0,9% chai 500ml Chai 6.143 Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam - Việt Nam Việt Nam
152 Nutriflex peri Tiêm truyền 1,000ml (40g Amino acid + 80g Glucose + chất điện giải) Túi 404.670 B.Braun Medical AG Switzerland
153 Prazav Uống 20mg Viên 2.800 Laboratorios Liconsa S.A Spain
154 Haloperidol 0,5% Tiêm 5mg/1ml Ống 1.785 Danapha Việt Nam
155 Apotel Tiêm 1g/6,7ml Ống 44.520 Uni-Pharma Greece
156 Cavinton Tiêm 10mg/2ml ống 18.900 Gedeon Richter Hungary
157 Cavinton Tiêm 10mg/2ml Ống 18.900 Gedeon Richter Hungary
158 Olanxol Uống 10mg Viên 2.310 Danapha Việt Nam
159 Dưỡng tâm an Uống 0,65g + 0,5g + 0,65g + 0,15g + 1,2g Viên 1.400 Công ty CP dược VTYT Hải Dương Việt Nam
160 Boogasick Uống 150mg + 100mg + 100mg Viên 515 Hdpharma Việt nam
161 Nufotin Uống 20mg Viên 1.596 Danapha Việt Nam
162 Nufotin 20mg Uống 20mg Viên 1.890 Danapha - Việt nam Việt nam
163 Dimedrol Tiêm 10mg/1ml Ống 628 HD Pharma - Việt Nam Việt Nam
164 Dimedrol Tiêm 10mg/1ml Ống 546 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
165 Dimedrol Tiêm 10mg/1ml Ống 670 VINPHACO - Việt Nam Việt Nam
166 Dimedrol Tiêm 10mg/1ml Ống 546 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
167 Dimedrol Tiêm 10mg/1ml Ống 546 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
168 Dimedrol Tiêm 10mg/1ml Ống 546 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
169 Phenytoin Uống 100mg Viên 251 DANAPHA Việt Nam
170 Dimedrol Tiêm 10mg/1ml Ống 1.575 HAI DUONG Việt Nam
171 Coversyl 5mg Uống 5mg Viên 5.550 Les Laboratoires Servier Industrie France
172 Vinphatex Uống 200mg Viên 195 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
173 Hoạt huyết dưỡng não ATM Uống 150mg + 40mg Viên 701 Hdpharma Việt nam
174 Charcoal Uống 25g Chai 26.250 Agimexpharm Việt Nam
175 Vitamin A-D Uống 2500IU + 200IU Viên 320 HD Pharma Việt Nam
176 A.T Ambroxol Uống 30mg/5ml Ông 5.985 CTCP dược phẩm An Thiên Việt Nam
177 Bổ huyết ích não Uống 1,3g + 0,04g Viên 1.600 Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam
178 Sâm nhung HT Uống Nhân sâm 20mg; lộc nhung 25mg; cao ban long 50mg Viên 3.000 Hadiphar Việt Nam
179 Đại Tràng Hoàn P/H Uống 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; Gói 3.780 Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng Việt Nam
180 Digoxin-Richter Uống 0,25mg Viên 714 Gedeon Richter Plc. Hungary
181 Neurontin Uống 300mg Viên 11.316 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức
182 Neurontin Uống 300mg Viên 11.316 Đức Đức
183 Piracetam-Egis Uống 400mg Viên 1.550 Egis Pharmaceutical Plc Hungary
184 Kalium Chloratum Uống 500mg Viên 1.500 Biomedica Spol S.r.o CH SÉC
185 Aminazin 1,25% Tiêm 25mg ống 1.250 Công ty CP Dược Danapha Việt Nam
186 Lepigin 25 Uống 25mg Viên 2.310 Công ty CP Dược Danapha Việt Nam
187 Haloperidol 1,5 mg Uống 1,5mg Viên 105 Công ty CP Dược Danapha Việt Nam
188 Olanxol Uống 10mg Viên 2.420 Công ty CP Dược Danapha Việt Nam
189 Risdontab 2 Uống 2mg Viên 2.420 Công ty CP Dược Danapha Việt Nam
190 Theresol Uống 4g + 0,7g + 0,58g + 0,3g Gói 1.596 Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam
191 Ringerfundin Tiêm truyền Chai 500ml Chai 20.000 B.Braun Melsungen AG Germany
192 Diaphyllin Venosum Tiêm 4,8%; ống 5ml ống 10.815 Gedeon Richter Plc. Hungary
193 Pelearto 20 Uống 20mg Viên 1.710 Công ty CP DP Savi Việt Nam
194 Emanera 20mg Uống 20mg Viên 12.390 KrKa, D.D., Novo Mesto Slovenia
195 BFS-Naloxone Tiêm 0,4mg/ml ống 29.400 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
196 Domuvar Uống 2.109 CFU/5ml ống 5.250 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
197 Vicoxib 100 Uống 100mg Viên 257 Cty CPDP Cửu Long Việt Nam
198 Alfachim Uống 4,2mg (21 microkatals) Viên 135 Cty CPDP Cửu Long Việt Nam
199 Aecysmux 200 Effer Uống 200mg Viên 1.129 Cty CPDP Cửu Long Việt Nam
200 Carbamazepin 200 mg Uống 200mg Viên 630 Công ty CP Dược Danapha Việt Nam
201 Dalekine 500 Uống 500mg Viên 2.415 Công ty CP Dược Danapha Việt Nam
202 Danapha-Trihex Uống 2mg Viên 210 Công ty CP Dược Danapha Việt Nam
203 Sorbitol 5g Uống 5g Gói 420 Công ty CP Dược Danapha Việt Nam
204 Nesulix Uống 200mg Viên 7.000 Công ty CP Dược Danapha Việt Nam
205 Amitriptylin 25mg Uống 25mg Viên 250 Công ty CP Dược Danapha Việt Nam
206 Diclofenac Uống 50mg Viên 86 Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam
207 Rotundin 30 Uống 30mg Viên 320 Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam
208 Hepa-Merz Tiêm 5g/10ml ống 120.000 B.Braun Melsungen AG Đức
209 Lidonalin Tiêm 36mg + 18mcg; ống 1,8ml ống 4.830 Vinphaco Việt Nam
210 Hapacol 150 Uống 150mg Gói 1.400 Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Việt Nam
211 Calmezin Uống 300mg + 3 mg Viên 360 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam
212 Vintrypsine Tiêm 5000 IU Lọ 5.480 Vinphaco Việt Nam
213 Myleran Plus Uống 300mg Viên 5.550 Công ty cổ phần SPM Việt Nam
214 Fabamox 500 Uống 500mg Viên 1.600 Cty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam
215 Dezor Cream 15g Dùng ngoài 2%/; Tuýp 15g Tuýp 33.660 HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd Malaysia
216 Losar - Denk 100 Uống 100mg Viên 8.600 Denk Pharma GmbH & Co. Kg Germany
217 Quibay Tiêm 1g/5ml ống 9.120 HBM Pharma s.r.o Slovakia
218 Seduxen 5mg Uống 5mg Viên 630 Gedeon Richter Plc Hungary
219 Vinzix Uống 40mg Viên 140 Vinphaco Việt Nam
220 Alverin Uống 40 mg Viên 110 Vinphaco Việt Nam
221 Anepzil Uống 5mg Viên 6.000 Agimexpharm Việt Nam
222 Record B Medlac Tiêm 50mg + 250mg + 5000mcg ống 14.900 Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy Việt Nam
223 Franvit B1-B6-B12 Uống 125mg + 125mg + 50mcg Viên 800 Công ty CPDP Hà Tây Việt Nam
224 Vitamin K Tiêm 5mg/1ml ống 3.600 Vinphaco Việt Nam
225 Alcool 70 Dùng ngoài 96% (729,17ml/ 1000ml) Lít 26.250 Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam
226 Aremta Đặt âm đạo 150mg Viên 38.000 Ltd. Farmaprim Moldova
227 Glyceryl trinitrat Tiêm 1mg/1ml ống 73.000 Hameln Đức
228 Omelupem Tiêm 40mg Lọ 23.000 Standard Chem. & Pharm Đài Loan
229 Golddicron Uống 30mg Viên 2.680 Valpharma International S.p.a Italy
230 Mirzaten 30 mg Uống 30 mg Viên 14.500 KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia
231 Zoloman 100 Uống 100mg Viên 3.800 OPV Việt Nam
232 10% Dextrose Tiêm truyền 10%; Chai 500ml Chai 12.000 Euro-Med Philippin
233 Morphin HCl 0.01g Tiêm 10mg/1ml ống 3.800 CN Vidipha Việt Nam
234 Ephedrine Aguettant 30mg/ml Tiêm 30mg/ml ống 57.750 Laboratoire Aguettant Pháp
235 Gardenal 100mg Uống 100mg Viên 300 Pharbaco Việt Nam
236 Biocetum 1g Tiêm 1g Lọ 26.000 Pharmaceutical Works Polpharma S.A Ba Lan
237 Dopamin 200mg 5ml Tiêm 200mg/5ml ống 19.950 Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk Đức
238 Dexamoxi Nhỏ mắt 25mg + 5mg; Lọ 5ml Lọ 23.835 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
239 Dimedrol Tiêm 10mg/1ml ống 513 Dopharma Việt Nam
240 Trimezola Uống 400mg + 80mg Viên 208 Dopharma Việt Nam
241 Albis Uống 75mg + 100mg + 300mg Viên 8.500 Daewoong Hàn Quốc
242 Grandaxin Uống 50mg Viên 8.000 Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co Hungary
243 Alvesin 10E Tiêm truyền 10%; Chai 500ml Chai 140.000 Berlin Chemie AG Đức
244 Medotam 400 Uống 400mg Viên 800 Medopharm ấn Độ
245 Zanobapine Uống 10mg Viên 1.500 Mepro Pharma ấn Độ
246 Kem Zonaarme Dùng ngoài 5%; Tuýp 5g Tuýp 4.810 Cty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam
247 Aziphar 200 Uống 200mg Gói 3.180 Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar Việt Nam
248 Glucose 5% Tiêm truyền 5%; Chai 250ml Chai 9.200 Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar Việt Nam
249 Sodium chloride Tiêm truyền 0,9%; Chai 500ml Chai 11.500 Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar Việt Nam
250 Ebitac 12.5 Uống 10mg + 12,5mg Viên 3.549 Farmak JSC Ukraine
251 Mobimed 15 Uống 15mg Viên 966 Công ty CP Pymepharco Việt Nam
252 Tatanol Uống 500mg Viên 420 Công ty CP Pymepharco Việt Nam
253 Menison 4mg Uống 4mg Viên 893 Công ty CP Pymepharco Việt Nam
254 Pyme Diapro MR Uống 30mg Viên 500 Công ty CP Pymepharco Việt Nam
255 Polyclox 1000 Uống 500mg + 500mg Viên 2.625 Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam
256 Furosemide Tiêm 20mg/2ml ống 1.197 CN Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha Việt Nam
257 Methylprednisolon 16mg Uống 16mg Viên 945 CN Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha tại Bình Dương Việt Nam
258 Milurit Uống 300mg Viên 1.690 Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co Hungary
259 Torlaxime Tiêm 1g Lọ 22.900 Torlan Tây Ban Nha
260 Ery Children 250mg Uống 250mg Gói 5.166 Sophartex Pháp
261 Aminazin Uống 25mg Viên 74 Dopharma Việt Nam
262 Nước cất pha tiêm Tiêm 5ml ống 522 Dopharma Việt Nam
263 Vitamin B6 Tiêm 100mg/1ml ống 504 Dopharma Việt Nam
264 Diacerein Uống 50mg Viên 714 CN Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha Việt Nam
265 Gentamicin Tiêm 80mg ống 1.260 CN Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha tỉnh Bình Dương Việt Nam
266 Amlodipin 5mg Uống 5mg Viên 179 Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha Việt Nam
267 Povidon iod Dùng ngoài 10%; Lọ 80ml Lọ 16.200 Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam
268 Resines 5mg Uống 5mg Viên 598 West Pharma Portugal
269 Bisoprolol Fumarate Uống 2,5mg Viên 2.200 Niche Generics limited Ireland
270 Lorytec 10 Uống 10mg Viên 2.400 Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Cyprus
271 AB Glucosamine Uống 500mg Viên 3.150 Probiotec Pharma Pty., Ltd Australia
272 Heptaminol 187,8mg Uống 187,8mg Viên 882 Công ty CPXNK y tế Domesco Việt Nam
273 Venrutine Uống 100mg + 500mg Viên 2.500 Công ty cổ phần BV Pharma Việt Nam
274 ChymoDK Uống 4200 IU chymotrypsin USP Viên 1.195 Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam
275 Chymodk Uống 8400 đơn vị USP Viên 1.796 CTCP dược phẩm Hà Tây Việt Nam
276 Metronidazol and Sodiumcloride Tiêm truyền 0,5g + 0,9g/100ml Chai 16.800 Anhui Double-Crane Phamaceutican Trung quốc
277 Elaria Tiêm 75mg/3ml ống 7.800 Medochemie Ltd Cyprus
278 Omeprem 20 Uống 20mg Viên 2.499 Remedica Ltd Cuprus
279 Cosyndo B Uống 175mg + 175mg + 125mcg Viên 1.200 XNDP 120 - Công ty CP Armephaco Việt Nam
280 NESO 500 mg/ 20 mg Uống 500mg + 20mg Viên 9.786 Aristopharma Ltd - Bangladesh Bangladesh
281 PMS-Pregabalin Uống 150mg Viên 25.000 Pharmascience Inc Canada
282 Incepdazol 250 tablet Uống 250mg Viên 460 Incepta pharmaceuticals Limited Bangladesh
283 Kutab 10 Uống 10mg Viên 5.481 Laboratorios Lesvi S.L Tây ban nha
284 Mezapizin 10 Uống 10mg Viên 693 Công ty CPDP Me Di Sun Việt Nam
285 Mezavitin Uống 20mg +40mg Viên 4.473 CTY CP DP HÀ TÂY Việt Nam
286 amlibon tab 10mg Uống 10mg Viên 1.290 lek pharmaceuticals d.d, Slovenia
287 Medphatobra 80 Tiêm 80mg/2ml ống 49.500 Medphano Arzneimittel GmbH Đức
288 Lidocain Tiêm 2%; ống 2 ml ống 438 Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
289 human albumin baxter inj Tiêm truyền 200 g/l Chai 595.000 baxter ag áo
290 cordarone Uống 200 mg Viên 6.750 sanofi winthrop industrie Pháp
291 depakine Uống 200 mg Viên 2.479 sanofi-aventis s.a. Tây Ban Nha
292 Cimetidine Uống 200mg Viên 180 Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
293 acc sus. 200mg 50's Uống 200mg Gói 2.000 lindopharm gmbh.xuất xưởng: slutas pharma gmbh - đức Đức
294 Trimafort Uống 800,4mg + 400mg + 80mg Gói 3.950 Daewoong Pharm Hàn Quốc
295 Dex-Tobrin Nhỏ mắt 3%-1%, 5ml Lọ 45.000 Balkanpharma Razgrad AD Bulgaria
296 Buto-asma Khí dung 100mcg/liều x 200 liều Lọ 58.200 Laboratorio Aldo Union, S.A Spain
297 xorimax tab 500mg 10's Uống 500mg Viên 10.500 sandoz gmbh áo
298 Adrenaline-BFS 1mg Tiêm 1mg/ml ống 2.100 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
299 Nước cất ống nhựa Tiêm 10ml ống 920 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
300 Targinos 400 Uống 400mg Viên 1.491 Công ty LD DP Mebiphar-Austrapharm Việt Nam
301 Zondoril 5 Uống 5mg Viên 800 Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam
302 ĐẠI TRÀNG -HD Uống 200mg, 100mg, 50mg, 10mg Viên 800 HD pharma Việt Nam
303 MỘC HOA TRẮNG Uống 100mg Viên 450 HD pharma Việt Nam
304 Franginin Uống 100mg+75mg+75mg Viên 520 HD Pharma Việt Nam
305 Phong tê thấp Uống 0,25g, 0,25g, 0,25g, 0,20g Viên 2.590 Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái Việt Nam
306 Bình can ACP Uống 2g +1g + 2g Viên 1.500 Công ty CPDP Me di sun Việt Nam
307 Cảm mạo thông Uống 210 mg, 175 mg, 140 mg, 175 mg Viên 1.300 Trường Thọ Việt Nam
308 Tioga Uống 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g Viên 900 Trường Thọ Việt Nam
309 Hoạt huyết dưỡng não Cerecaps Uống 280mg, 685mg, 375mg, 280mg Viên 2.998 Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam
310 Acocina Dùng ngoài 0,32g, 0,32g, 0,4ml, 2,00g. Chai 46.000 Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái Việt Nam
311 Camsottdy.TW3 Uống 170mg, 84mg, 84mg, 42mg, 42mg Viên 1.190 Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 3 Việt Nam
312 Esha Uống 500mg, 620mg, 320mg, 250mg Viên 2.800 Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam
313 Thấp khớp Nam Dược Uống 1g + 1g + 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g Viên 2.184 Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam
314 Đương quy bổ huyết P/H Uống 600mg, 150mg, 200mg Viên 1.197 Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng Việt Nam
315 Cốt linh diệu Dùng ngoài 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,625g Lọ 35.000 Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam
316 Thập toàn đại bổ - HT Uống 170mg, 110 mg, 90 mg, 110mg, 170mg Viên 1.620 Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) Việt Nam
317 Bổ phế chỉ khái lộ Uống 0,9g + 3,13g + 0,18g + 2,08g Chai 29.988 Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam
318 Tam thất OPC Uống 750mg Viên 6.300 Chi nhánh CTY CP DP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam
319 Bibiso Uống 100mg + 75mg + 5,25mg Viên 588 Công ty CPDP Me di sun Việt Nam
320 Cốm bổ tỳ Uống 6,4g, 6,4g, 6,4g Gói 6.000 Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) Việt Nam
321 Viên nang Bermoric Uống 50mg, 100mg Viên 600 Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) Việt Nam
322 Thuốc ho bổ phế chỉ khái lộ ( CV 15855 /QLD-ĐK về việc Thay đổi tên thuốc ngày 18/10/2012) Uống 0,9g , 1,708g , 4,5g Chai 16.989 CTCPDP, Hà Nam Việt Nam
323 Cynaphytol Uống 0,16g Viên 840 Công ty CP dược Lâm Đồng - Ladophar Việt Nam
324 Dưỡng tâm an Uống 0,65g + 0,15g + 1,2g Viên 1.400 Công ty CP dược VTYT Hải Dương Việt Nam
325 Diohd Uống 75mg + 150mg + 10mg Viên 1.500 Công ty CP dược VTYT Hải Dương Việt Nam
326 Hoàn phong thấp Uống 5g + 0,25g Viên 2.600 CSSX thuốc YHCT Bảo Phương Việt Nam
327 Rhomatic gel Dùng ngoài 18,5g Tuýp 19.500 Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) Việt Nam
328 SaVi Colchicine 1 Uống 1mg Viên 1.210 Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam
329 Levomepromazin Uống 25mg Viên 590 Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) Việt Nam
330 Codentecpin Uống 5mg + 200mg Viên 380 Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) Việt Nam
331 Verahep Khí dung 50mg/10ml Lọ 80.000 Savant Pharm SA Argentina
332 PVP - Iodine Dùng ngoài 10%; Lọ 250ml Chai 34.000 Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) Việt Nam
333 Rileptid Uống 2 mg Viên 3.500 Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary
334 Digoxin- Richter Uống 0,25mg Viên 714 Gedeon Richter Plc. Hungary
335 Perglim-M1 Uống 500mg + 1mg Viên 2.600 Inventia Healthcare Pvt. Ltd. ấn Độ
336 Dưỡng tâm an thần Uống 183 mg, 8 mg ,80 mg Viên 1.344 Công ty CP Dược Danapha Việt Nam
337 Vitamin B1 Tiêm 100mg/1ml ống 600 Vinphaco Việt Nam
338 Phong tê thấp HD Uống 150 mg, 3000 mg, 1500 mg Gói 3.200 HD Pharma Việt Nam
339 Phong tê thấp Bà Giằng Uống 14mg, 14mg, 14mg, 12mg, 8mg, 16mg, 16mg, 20mg Viên 420 CS SX thuốc YHCT Bà Giằng Việt nam
340 Hoạt huyết dưỡng não Dutamginko Uống 150mg, 5mg. Viên 320 Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái Việt Nam
341 Vinzix Uống 40mg Viên 140 Vinphaco Việt Nam
342 Tormeg-10 Uống 10mg Viên 1.600 Pharmathen S.A. Greece
343 Haloperidol 0,5% Tiêm 5mg/1ml ống 1.785 Công ty CP Dược Danapha Việt Nam
344 Povidone Dùng ngoài 10g/100ml; Lọ 30ml Chai 6.720 Agimexpharm Việt Nam
345 Medopiren 500mg Uống 500mg Viên 4.230 Medochemie Ltd. Cyprus
346 Diazepam Injection BP 10mg 2ml Tiêm 10mg/2ml Ống 7.720 Rotex Đức
347 Glucose 5% 500ml Tiêm truyền 5%; Chai 500ml Chai 11.487 C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam
348 Trosicam 15mg Uống 15mg Viên 7.800 Alpex Pharma SA Switzerland
349 Ringer lactate 500ml Tiêm truyền Chai 500ml Chai 10.500 C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam
350 Partamol 500 Uống 500mg Viên 220 Cty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt nam
351 Danotan 100mg/ml Tiêm 100mg/ml Ống 11.500 Daihan Hàn Quốc
352 Medaxetine 250mg Uống 250mg Viên 6.050 Medochemie Ltd-Factory C Cyprus
353 Zidimbiotic 2000 Tiêm 2g Lọ 26.985 Công ty CPDP Tenamyd Việt Nam
354 Curam Tab 1000mg 10x8's Uống 875mg+125mg Viên 7.466 Lek Pharmaceuticals d.d, Slovenia
355 Negacef 500 Uống 500mg Viên 7.690 Công Ty CP Pymepharco Việt Nam
356 Bifotin 1g Tiêm 1g Lọ 16.695 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam
357 Augbidil 1g Uống 875mg+125mg Viên 2.331 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam
358 Ciprofloxacin Kabi Tiêm truyền 200mg/100ml Chai 17.575 Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
359 Cefoxitin Panpharma 1g Tiêm 1g Lọ 129.000 Panpharma France
360 Cefoxitin Panpharma 1g Tiêm 1g Lọ 129.000 Panpharma France
361 Cefoxitin Panpharma 1g Tiêm 1g Lọ 127.000 Panpharma France
362 Cefoxitin Panpharma 1g Tiêm 1g Lọ 127.000 Panpharma France
363 Diazepam Injection BP 10mg Tiêm 10mg/2ml Ống 12.600 Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk Đức
364 Troysar AM Uống 5mg + 50mg Viên 4.788 Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ
365 Stadovas 5Tab Uống 5mg Viên 467 Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam
366 Zondoril 5 Uống 5mg Viên 399 Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam
367 Bisoprolol furamat 2,5mg Uống 2,5mg Viên 1.390 Lek S.A Ba Lan
368 Ebitac 12.5 Uống 10mg + 12,5mg Viên 3.549 Farmak JSC Ukraine
369 Ringer lactate 500ml Tiêm truyền Chai 500ml Chai 8.610 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
370 Natri clorid 0,9% 500ml Tiêm truyền 0,9%; Chai 500ml Chai 8.610 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
371 Glucose 5% 500ml Tiêm truyền 5%; Chai 500ml Chai 8.610 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
372 Solu-Medrol Inj 40Mg 1'S Truyền tĩnh mạch 40mg Lọ 33.100 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ
373 Gardenal 100mg Uống 100mg Viên 231 CTCP dược phẩm trung ương I - Pharbaco Việt Nam
374 Matever Uống 500mg Viên 12.999 Pharmathen S.A Hy Lạp
375 Europlin 25mg Uống 25mg Viên 4.200 S.C. Areana Group, SA Romani
376 Orilope 800mg Uống 800mg/8ml Ống 3.780 Cty CP DP Phương Đông Việt Nam
377 Zentanil Tiêm 1g/10ml Lọ 24.000 Cty CPDP CPC1 Hà Nội Việt Nam
378 Fabamox 500mg Uống 500mg Viên 1.428 CT CPDP TW1-Pharbaco Việt nam
379 Dimedrol Tiêm 10mg/1ml Ống 504 Vinphaco Việt Nam
380 Vinzix Uống 40mg Viên 105 Vinphaco Việt Nam
381 Heptaminol 187,8 mg Uống 187,8mg Viên 1.200 Cty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam
382 Domever 25 mg Uống 25mg Viên 609 Cty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam
383 Depakine 200mg Uống 200 mg Viên 2.479 Sanofi Aventis S.A. Tây Ban Nha
384 Gardenal 100mg Uống 100mg Viên 231 Cty CPDP TW I – Pharbaco Việt Nam
385 Hazidol 1,5mg Uống 1,5mg Viên 84 Cty CP Pymepharco Việt Nam
386 PMS-Pregabalin Uống 150mg Viên 25.000 Pharmascience Inc Canada
387 TP Povidon iod 7,5% Dùng ngoài 7,5g/100ml Lọ 16.000 Cty CPDP Thành Phát Việt Nam
388 Galapele 4 Uống 4mg Viên 16.000 Cty CPDP Savi Việt Nam
389 Savi 3B Uống 100mg + 100mg + 150mcg Viên 1.540 Cty CPDP Savi Việt Nam
390 Zoloman 100 Uống 100mg Viên 3.800 Cty CPDP OPV Việt Nam
391 Demencur 75 Uống 75mg Viên 2.500 Cty CPDP SaVi Việt Nam
392 Rileptid Uống 1mg viên 2.850 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary
393 Adrenalin 1mg/1ml Tiêm 1mg/ 1ml Ống 1.470 Cty CPDP Minh Dân Việt Nam
394 Somidex Tiêm 40mg Lọ 28.000 Gentle Pharma Co., Ltd Taiwan
395 Amriamid 200 Uống 200mg Viên 4.872 CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm Việt Nam
396 Menison 4mg Uống 4mg Viên 945 Cty CP Pymepharco Việt Nam
397 SaVi Quetiapine 100 Uống 100mg Viên 6.000 SaViPharm Việt Nam
398 SaVi Quetiapine 100 Uống 100mg Viên 6.000 Cty CPDP SaVi Việt Nam
399 Phentinil Uống 100mg Viên 290 Cty CP Pymepharco Việt Nam
400 Haloperidol Uống 5mg/1ml Ống 1.785 Dược Danapha Việt Nam
401 Haloperidol Uống 5mg/1ml Ống 1.785 Dược Danapha Việt Nam
402 Haloperidol Tiêm bắp 5mg/1ml Ống 1.785 Dược Danapha Việt Nam
403 Dưỡng huyết an thần DHĐ Uống 2,25g + 1,25g + 1,25g + 0,625g Viên 2.220 Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam
404 Tioga Uống 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,17g Viên 900 Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam
405 Gaphyton S Uống 100 mg , 75 mg, 7,5 mg Viên 504 Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam
406 Bình can Uống 2g, 1g, 2g Viên 1.491 Công ty CPDP Me di sun Việt Nam
407 Ibaneuron Uống 280mg, 685mg, 375mg, 280mg Viên 2.200 Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco Việt Nam
408 Bổ huyết ích não Uống 1,3g + 0,04g Viên 1.600 Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam
409 Dưỡng tâm an Uống 0,65g + 0,5g + 1,2g Viên 1.400 Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam
410 Hoạt huyết thông mạch K/H Uống 20g + 30g + 20g + 40g + 15g Chai 44.000 Công ty CP TM dược VTYT Khải Hà Việt Nam
411 Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh Uống 300mg; 200mg; 200mg; 200mg Viên 1.700 Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà Việt Nam
412 Bổ mắt TW3 Uống 125mg; 125mg; (250mg; 150mg) Viên 1.302 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 Việt Nam
413 Dưỡng tâm an thần Tw3 Uống 183 mg; 180 mg (175 mg; 91 mg; 15 mg) Viên 840 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 Việt Nam