| STT |
Tên thuốc |
Đường dùng |
Hàm lượng |
Đơn vị tính |
Đơn giá |
Hãng sản xuất |
Nước sản xuất |
| 1 |
Adalat 10mg |
Uống |
10 mg |
Viên |
2.253 |
Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Bayer Pharma AG |
Đức |
| 2 |
Cavinton |
Uống |
5mg |
Viên |
2.730 |
Gedeon Richter |
Hungary |
| 3 |
Stugeron |
Uống |
25mg |
Viên |
674 |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
| 4 |
Renitec 10mg |
Uống |
10mg |
Viên |
4.876 |
Merck Sharp & Dohme Ltd |
Anh |
| 5 |
Cephalexin 500 |
uống |
500mg |
Viên |
735 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
| 6 |
Vingen |
uống |
500mg + 2mg |
Viên |
270 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 7 |
Cồn 70º |
Dùng ngoài |
70º |
Lít |
35.500 |
Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
| 8 |
Gardenal 10mg |
uống |
10mg |
Viên |
140 |
Pharbaco |
Việt Nam |
| 9 |
Midamox 1000 |
uống |
1000mg |
Viên |
1.575 |
CTCPDP Minh Dân |
Việt Nam |
| 10 |
Atropin sulfat |
Tiêm |
0,25mg/1ml |
Ống |
478 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 11 |
Mebilax 15 |
uống |
15mg |
Viên |
1.450 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG |
Việt Nam |
| 12 |
Midantin 600/150 |
uống |
600mg + 150mg |
Viên |
8.589 |
CTCPDP Minh Dân |
Việt Nam |
| 13 |
Cordaflex |
uống |
20mg |
Viên |
819 |
Egis |
Hung |
| 14 |
Diazepam |
uống |
5mg |
Viên |
180 |
Vidipha |
Việt nam |
| 15 |
Loperamide SPM (OTD) |
uống |
2mg |
Viên |
798 |
CTCP SPM |
Việt Nam |
| 16 |
Cifga |
uống |
500mg |
Viên |
560 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG |
Việt Nam |
| 17 |
Katrypsin |
uống |
4200 IU chymotrypsin USP |
Viên |
260 |
Khánh Hòa |
Việt Nam |
| 18 |
Adrenaline-BFS |
Tiêm |
1mg/ml |
Ống nhựa |
5.292 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 19 |
Gardenal 100mg |
uống |
100mg |
Viên |
300 |
Pharbaco |
Việt Nam |
| 20 |
Vinphaton |
uống |
5mg |
Viên |
370 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 21 |
Metalam 50 |
uống |
50mg |
Viên |
2.560 |
Cty TNHH MTV Dược Phẩm và Sinh học Y tế (Mebiphar) |
Việt Nam |
| 22 |
Thelizin |
uống |
5mg |
Viên |
100 |
Khánh Hòa |
Việt Nam |
| 23 |
Solu-Medrol |
Tiêm |
40 mg |
Lọ |
33.100 |
Pfizer Manufacturing Belgium N.V |
Bỉ |
| 24 |
Alverin |
uống |
40 mg |
Viên |
109 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 25 |
Oresol 245 |
Uống |
520mg + 580mg + 300mg+ 2,7g/Gói 4,1g |
Gói |
1.100 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
| 26 |
Aminazin |
uống |
25mg |
Viên |
126 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 27 |
Salbutamol |
uống |
4mg |
Viên |
90 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 28 |
Aecysmux |
uống |
200mg |
Viên |
290 |
Cửu Long |
Việt Nam |
| 29 |
Vitamin B1 |
Tiêm |
100mg/1ml |
Ống |
600 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 30 |
Vitamines |
uống |
250mg + 250mg + 50mcg |
Viên |
1.200 |
Công ty LD DP Eloge France Việt Nam |
Việt Nam |
| 31 |
Vitamin B6 |
Tiêm |
100 mg/1ml |
Ống |
600 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 32 |
Tisercin |
uống |
25mg |
Viên |
1.323 |
Egis |
Hung |
| 33 |
5D |
Tiêm truyền |
5%, Chai 500ml |
Chai |
9.250 |
Claris |
Ấn độ |
| 34 |
NS |
Tiêm truyền |
0,9% chai 500ml |
Chai |
9.250 |
Claris |
Ấn Độ |
| 35 |
RL |
Tiêm truyền |
Chai 500ml |
Chai |
9.250 |
Claris |
Ấn Độ |
| 36 |
Nước cất ống nhựa 5ml |
tiêm |
5ml |
Ống nhựa |
1.491 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 37 |
Vinzix |
uống |
40mg |
Viên |
250 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 38 |
Agintidin |
uống |
300mg |
Viên |
390 |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 39 |
Nước cất ống nhựa 5ml |
Tiêm truyền |
5ml |
Ống nhựa |
1.491 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 40 |
Pamlonor |
Uống |
5mg |
Viên |
750 |
Polfa |
Ba lan |
| 41 |
Mobimed 15 |
Uống |
15mg |
Viên |
1.134 |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
| 42 |
Danapha-Natrex 50 |
Uống |
50mg |
Viên |
29.400 |
Danapha |
Việt Nam |
| 43 |
Diazepam Injection BP 10mg 2ml H10 |
Tiêm |
10mg/2ml |
Ống |
7.350 |
Rotex |
Đức |
| 44 |
Bổ phế chỉ khái lộ |
Uống |
0,9g + 1,707g + 3,25g + 1,875g |
Chai |
22.000 |
Cty CP Dược Phẩm Ninh Bình |
Việt Nam |
| 45 |
Nikepha |
Tiêm |
250mg/ml |
Ống |
1.600 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 46 |
Nikepha |
Tiêm |
250mg/ml; Ống 1ml |
Ống |
1.500 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 47 |
Boogasick |
Uống |
150mg + 100mg + 100mg |
Viên |
515 |
Hdpharma |
Việt nam |
| 48 |
Diatyp (điều trị tiểu đường) |
Uống |
300mg + 150mg |
Viên |
2.700 |
Foripharm |
Việt Nam |
| 49 |
Thấp khớp ND |
Uống |
1g + 1g + 1,5g + 1g + 1g + 0,5g |
Viên |
2.200 |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam |
| 50 |
Trà gừng TW3 |
Uống |
5,5g |
Chai |
40.000 |
Foripharm |
Việt Nam |
| 51 |
Sâm nhung HT |
Uống |
Nhân sâm 20mg; lộc nhung 25mg; cao ban long 50mg |
Viên |
3.000 |
Hadiphar |
Việt Nam |
| 52 |
Lipidan |
Uống |
440mg+890 mg+440 mg |
Viên |
2.700 |
Công ty CP BV Pharma |
Việt Nam |
| 53 |
Dưỡng Tâm An |
Uống |
0,65g + 0,5g + 0,65g + 1,2g |
Viên |
1.400 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
| 54 |
Viên nang ngọc quý |
Uống |
0,3g+0,4g+03g+0,8g+0,3g |
Viên |
2.184 |
Cty CP Dược Phẩm Hoa Việt |
Việt Nam |
| 55 |
Hoạt huyết dưỡng não QN |
Uống |
150mg + 20mg |
Viên |
625 |
Công ty CP Dược VTYT Quảng Ninh |
Việt Nam |
| 56 |
Đại Tràng Hoàn P/H |
Uống |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; |
Gói |
3.780 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng |
Việt Nam |
| 57 |
Cao sao vàng |
Dùng ngoài |
Camphor 849,20 mg, Menthol 425,20 mg |
Hộp |
4.200 |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
| 58 |
Sutagran 50 |
Uống |
50mg |
Viên |
21.420 |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 59 |
Digoxin-Richter |
Uống |
0,25mg |
Viên |
714 |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
| 60 |
Anepzil |
Uống |
5mg |
Viên |
5.670 |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 61 |
Nicomen |
Uống |
5mg |
Viên |
3.500 |
Standard chem |
Taiwan |
| 62 |
Pamlonor |
Uống |
5mg |
Viên |
750 |
Polfa |
Ba lan |
| 63 |
Bluecezin |
Uống |
10mg |
Viên |
4.032 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A. |
Portugal |
| 64 |
Quibay |
Tiêm |
2g/10ml |
Ống |
18.000 |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
| 65 |
Scolanzo |
Uống |
15mg |
Viên |
4.998 |
Laboratorios Liconsa SA |
Spain |
| 66 |
Seduxen 5mg H10v x 10 |
Uống |
5mg |
Viên |
578 |
Gedeon Richter |
Hungary |
| 67 |
Rotundin - SPM (ODT) |
Uống |
30mg |
Viên |
1.470 |
SPM |
Việt Nam |
| 68 |
Gardenal 100mg V10 |
Uống |
100mg |
Viên |
294 |
Pharbaco |
Việt Nam |
| 69 |
Diazepam 5mg H1000 |
Uống |
5mg |
Viên |
189 |
CN Vidipha |
Việt Nam |
| 70 |
Danotan 100mg/ml |
Tiêm |
100mg/ml |
Ống |
10.500 |
Daihan |
Hàn Quốc |
| 71 |
Sorbitol 5g |
Uống |
5g |
Gói |
441 |
Danapha |
Việt Nam |
| 72 |
Carbamazepin 200mg |
Uống |
200mg |
Viên |
630 |
Danapha |
Việt Nam |
| 73 |
FOLIHEM |
Uống |
310mg + 0,35mg |
Viên |
2.200 |
Remedica Ltd |
Cyprus |
| 74 |
Naloxonum Hydrochloricum WZF |
Tiêm |
0,4mg/ml |
Ống |
37.800 |
Warsaw |
Ba Lan |
| 75 |
Levomepromazin 25mg |
Uống |
25mg |
Viên |
650 |
Danapha |
Việt Nam |
| 76 |
CALMEZIN |
Uống |
300mg + 3 mg |
Viên |
360 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
| 77 |
Danapha-Trihex 2 |
Uống |
2mg |
Viên |
210 |
Danapha |
Việt Nam |
| 78 |
Lepigin 25 |
Uống |
25mg |
Viên |
2.310 |
Danapha |
Việt Nam |
| 79 |
Dalekine 500 |
Uống |
500mg |
Viên |
2.415 |
Danapha |
Việt Nam |
| 80 |
Nesulix |
Uống |
200mg |
Viên |
7.350 |
Danapha |
Việt Nam |
| 81 |
Haloperidol 1,5mg |
Uống |
1,5mg |
Viên |
105 |
Danapha |
Việt Nam |
| 82 |
Olanxol |
Uống |
10mg |
Viên |
2.310 |
Danapha |
Việt Nam |
| 83 |
Risdontab 2 |
Uống |
2mg |
Viên |
2.310 |
Danapha |
Việt Nam |
| 84 |
Amitriptylin 25mg |
Uống |
25mg |
Viên |
250 |
Danapha |
Việt Nam |
| 85 |
Sadapron 300 |
Uống |
300mg |
Viên |
1.850 |
Remedica Ltd., |
Cyprus |
| 86 |
Codentecpin |
Uống |
5mg + 200mg |
Viên |
350 |
Hadiphar |
Việt Nam |
| 87 |
Nước Oxy già 3% |
Dùng ngoài |
20ml |
Lọ |
1.300 |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
| 88 |
Cồn 70º |
Dùng ngoài |
70º |
Lít |
34.500 |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
| 89 |
Ginkgo 80 |
Uống |
80mg |
Viên |
750 |
HD pharma |
Việt Nam |
| 90 |
PMS-Pregabalin |
Uống |
75 mg |
Viên |
15.500 |
Pharmascience Inc |
Canada |
| 91 |
Mirzaten 30 mg |
Uống |
30 mg |
Viên |
14.500 |
Krka, D.D., Novomesto |
Slovenia |
| 92 |
Phamzopic 7.5mg |
Uống |
7,5mg |
Viên |
2.700 |
Pharmasscience Inc |
Canada |
| 93 |
Savi Bone |
Uống |
500mg + 200UI |
Viên |
1.400 |
SaViPharm |
Việt Nam |
| 94 |
NESO 500 mg/20mg |
Uống |
500mg + 20mg |
Viên |
9.786 |
Aristoppharma LTD |
Bangladesh |
| 95 |
Aescin 20 mg |
Uống |
20 mg |
Viên |
2.000 |
Cty CPDP Minh Hải |
Việt Nam |
| 96 |
Pregasafe 150 |
Uống |
150mg |
Viên |
15.981 |
MSN Laboratories |
India |
| 97 |
Savi 3B |
Uống |
100mg + 100mg + 0,15mg |
Viên |
1.495 |
Savipharm |
Việt Nam |
| 98 |
Lorytec 10 |
Uống |
10mg |
Viên |
2.400 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
| 99 |
Aciclovir 200mg |
Uống |
200mg |
Viên |
376 |
CTCPDP Minh Dân |
Việt Nam |
| 100 |
Incix |
Uống |
100mg |
Viên |
798 |
Cty CPD Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
| 101 |
Stacetam 800mg |
Uống |
800mg |
Viên |
2.500 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
| 102 |
Xacimax new |
Uống |
500mg + 250mg |
Viên |
2.180 |
Thephaco |
Việt Nam |
| 103 |
Mezathion |
Uống |
25mg |
Viên |
903 |
Cty CP DP Hà Tây |
Việt Nam |
| 104 |
Mezapizin 10 |
Uống |
10mg |
Viên |
735 |
Cty CPDP Me Di Sun |
Việt Nam |
| 105 |
Povidon iod |
Dùng ngoài |
10%; Lọ 80ml |
Lọ |
16.200 |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
| 106 |
Paracetamol Winthrop |
Uống |
500mg |
Viên |
259 |
Sanofi-Synthelabo |
Việt Nam |
| 107 |
Moxilen 500mg |
Uống |
500 mg |
Viên |
2.400 |
Medochemie |
CH Síp |
| 108 |
Nisten - F |
Uống |
7.5mg |
Viên |
7.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
| 109 |
Venrutine |
Uống |
100mg + 500mg |
Viên |
2.600 |
Công ty Cổ phần BV Pharma |
Việt Nam |
| 110 |
Cefimed 200mg |
Uống |
200mg |
Viên |
16.000 |
Medochemie Ltd |
Cyprus |
| 111 |
Docifix |
Uống |
200mg |
Viên |
2.184 |
Công ty CP XNK Y tế Domesco |
Việt Nam |
| 112 |
Heptaminol |
Uống |
187,8mg |
Viên |
882 |
Công ty CP XNK Y tế Domesco |
Việt Nam |
| 113 |
Amoxicilin 250mg |
Uống |
250mg |
Gói |
672 |
Cty CPDP Hà Tây |
Việt Nam |
| 114 |
Pms- Opxil 500mg |
Uống |
500mg |
Viên |
2.900 |
Imexpharm |
Việt Nam |
| 115 |
Aminazin |
Uống |
25mg |
Viên |
88 |
Cty CPDP Hà Tây |
Việt Nam |
| 116 |
Chymodk |
Uống |
8400 đơn vị USP |
Viên |
1.869 |
CTCP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
| 117 |
Levetstad 500 |
Uống |
500mg |
Viên |
11.800 |
CT TNHH LD Stada - VN |
Việt Nam |
| 118 |
Vinphatex |
Uống |
200mg |
Viên |
195 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 119 |
Meloflam |
Uống |
15 mg |
Viên |
6.000 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
| 120 |
Incepdazol 250 tablet |
tiêm truyền |
250mg |
Viên |
460 |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
| 121 |
VitPP |
Uống |
500mg |
Viên |
380 |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 122 |
Glucose 10% 500ml |
tiêm truyền |
10%; Chai 500ml |
Chai |
12.600 |
C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
Việt Nam |
| 123 |
Glucose 5% 500ml |
tiêm truyền |
5%; Chai 500ml |
Chai |
11.550 |
C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
Việt Nam |
| 124 |
Glucose 20% 500ml |
tiêm truyền |
20%; Chai 500ml |
Chai |
14.994 |
C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
Việt Nam |
| 125 |
Oravintin |
Uống |
40mg, 50mg, 50mg, 2mg, 2mg, 2mg, 2mg, 1mg |
Viên |
2.500 |
Công ty CPDP Medisun |
Việt Nam |
| 126 |
Mannitol 250ml |
Tiêm truyền |
20% chai 250ml |
Chai |
21.000 |
C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
Việt Nam |
| 127 |
Mobimed 15 |
Uống |
15mg |
Viên |
1.134 |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
| 128 |
Diaphyllin Venosum 4.8% |
Tiêm |
0.048 |
Ống |
10.815 |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
| 129 |
Dung dịch Natri clorid 0,9% |
Dùng ngoài |
0,9%; Chai 500ml |
Chai |
5.900 |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
| 130 |
Aminazin 1,25% |
Tiêm |
25mg |
Ống |
1.250 |
Danapha |
Việt Nam |
| 131 |
Aminazin 1,25% |
Tiêm |
25mg |
Ống |
1.250 |
Danapha - Việt Nam |
Việt Nam |
| 132 |
Lidonalin |
Tiêm |
36mg + 18mcg |
Ống |
4.830 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 133 |
Nước cất tiêm 5ml |
Tiêm |
5ml |
Ống |
600 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 134 |
Atropin sulfat |
Tiêm |
0,25mg/1ml |
Ống |
500 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 135 |
Vitamin B1 |
Tiêm |
100mg/1ml |
Ống |
600 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 136 |
Milgamma N |
Tiêm |
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml |
ống |
17.500 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
| 137 |
Atropin sulfat |
Tiêm |
0,25mg/1ml |
Ống |
500 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 138 |
Nước cất tiêm 5ml |
Tiêm |
5ml |
Ống |
600 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 139 |
Milgamma N |
Tiêm |
100mg + 100mg + 1mg |
Ống |
17.500 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
| 140 |
Record B Medlac |
Tiêm |
50mg + 250mg + 5000mcg |
Ống |
14.900 |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
| 141 |
Prazav |
Uống |
40mg |
Viên |
5.500 |
Laboratorios Liconsa S.A |
Spain |
| 142 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Tiêm |
500mg/5ml (10%) |
Ống |
1.145 |
CTCPDP Minh Dân |
Việt Nam |
| 143 |
Nutriflex peri |
Tiêm truyền |
40g Amino acid + 80g Glucose + chất điện giải/Túi 1000ml |
Túi |
404.670 |
B.Braun Medical AG |
Switzerland |
| 144 |
Magnesi-BFS 15% |
Tiêm |
750mg/5ml |
Ống |
3.700 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 145 |
Salbutheppharm |
Tiêm |
0,5mg/1ml |
Ống |
2.520 |
Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
| 146 |
Alvesin 5E |
Tiêm truyền |
5%; Chai 250ml |
Chai |
67.000 |
Berlin Chemie AG |
Đức |
| 147 |
Alvesin 5E |
Tiêm truyền |
5%; Chai 500ml |
Chai |
115.000 |
Berlin Chemie AG |
Đức |
| 148 |
Furosemide Salf |
Tiêm |
20mg/ 2ml |
Ống |
4.600 |
S.A.L.F S.p.A Laboratorio Farmacologico |
Ý |
| 149 |
Fleet Phospho Soda |
Uống |
7,2g/15ml + 2,7g/15ml; Chai 45ml |
Hộp |
54.500 |
C.B.Fleet Company Inc |
Mỹ |
| 150 |
Volden Fort |
Tiêm |
75mg/3ml |
Ống |
7.770 |
Rotexmedica |
Đức |
| 151 |
Dung dịch Natri clorid 0,9% |
Dùng ngoài |
0,9% chai 500ml |
Chai |
6.143 |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam - Việt Nam |
Việt Nam |
| 152 |
Nutriflex peri |
Tiêm truyền |
1,000ml (40g Amino acid + 80g Glucose + chất điện giải) |
Túi |
404.670 |
B.Braun Medical AG |
Switzerland |
| 153 |
Prazav |
Uống |
20mg |
Viên |
2.800 |
Laboratorios Liconsa S.A |
Spain |
| 154 |
Haloperidol 0,5% |
Tiêm |
5mg/1ml |
Ống |
1.785 |
Danapha |
Việt Nam |
| 155 |
Apotel |
Tiêm |
1g/6,7ml |
Ống |
44.520 |
Uni-Pharma |
Greece |
| 156 |
Cavinton |
Tiêm |
10mg/2ml |
ống |
18.900 |
Gedeon Richter |
Hungary |
| 157 |
Cavinton |
Tiêm |
10mg/2ml |
Ống |
18.900 |
Gedeon Richter |
Hungary |
| 158 |
Olanxol |
Uống |
10mg |
Viên |
2.310 |
Danapha |
Việt Nam |
| 159 |
Dưỡng tâm an |
Uống |
0,65g + 0,5g + 0,65g + 0,15g + 1,2g |
Viên |
1.400 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
| 160 |
Boogasick |
Uống |
150mg + 100mg + 100mg |
Viên |
515 |
Hdpharma |
Việt nam |
| 161 |
Nufotin |
Uống |
20mg |
Viên |
1.596 |
Danapha |
Việt Nam |
| 162 |
Nufotin 20mg |
Uống |
20mg |
Viên |
1.890 |
Danapha - Việt nam |
Việt nam |
| 163 |
Dimedrol |
Tiêm |
10mg/1ml |
Ống |
628 |
HD Pharma - Việt Nam |
Việt Nam |
| 164 |
Dimedrol |
Tiêm |
10mg/1ml |
Ống |
546 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 165 |
Dimedrol |
Tiêm |
10mg/1ml |
Ống |
670 |
VINPHACO - Việt Nam |
Việt Nam |
| 166 |
Dimedrol |
Tiêm |
10mg/1ml |
Ống |
546 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 167 |
Dimedrol |
Tiêm |
10mg/1ml |
Ống |
546 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 168 |
Dimedrol |
Tiêm |
10mg/1ml |
Ống |
546 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 169 |
Phenytoin |
Uống |
100mg |
Viên |
251 |
DANAPHA |
Việt Nam |
| 170 |
Dimedrol |
Tiêm |
10mg/1ml |
Ống |
1.575 |
HAI DUONG |
Việt Nam |
| 171 |
Coversyl 5mg |
Uống |
5mg |
Viên |
5.550 |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
| 172 |
Vinphatex |
Uống |
200mg |
Viên |
195 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 173 |
Hoạt huyết dưỡng não ATM |
Uống |
150mg + 40mg |
Viên |
701 |
Hdpharma |
Việt nam |
| 174 |
Charcoal |
Uống |
25g |
Chai |
26.250 |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 175 |
Vitamin A-D |
Uống |
2500IU + 200IU |
Viên |
320 |
HD Pharma |
Việt Nam |
| 176 |
A.T Ambroxol |
Uống |
30mg/5ml |
Ông |
5.985 |
CTCP dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
| 177 |
Bổ huyết ích não |
Uống |
1,3g + 0,04g |
Viên |
1.600 |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam |
| 178 |
Sâm nhung HT |
Uống |
Nhân sâm 20mg; lộc nhung 25mg; cao ban long 50mg |
Viên |
3.000 |
Hadiphar |
Việt Nam |
| 179 |
Đại Tràng Hoàn P/H |
Uống |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; |
Gói |
3.780 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng |
Việt Nam |
| 180 |
Digoxin-Richter |
Uống |
0,25mg |
Viên |
714 |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
| 181 |
Neurontin |
Uống |
300mg |
Viên |
11.316 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
| 182 |
Neurontin |
Uống |
300mg |
Viên |
11.316 |
Đức |
Đức |
| 183 |
Piracetam-Egis |
Uống |
400mg |
Viên |
1.550 |
Egis Pharmaceutical Plc |
Hungary |
| 184 |
Kalium Chloratum |
Uống |
500mg |
Viên |
1.500 |
Biomedica Spol S.r.o |
CH SÉC |
| 185 |
Aminazin 1,25% |
Tiêm |
25mg |
ống |
1.250 |
Công ty CP Dược Danapha |
Việt Nam |
| 186 |
Lepigin 25 |
Uống |
25mg |
Viên |
2.310 |
Công ty CP Dược Danapha |
Việt Nam |
| 187 |
Haloperidol 1,5 mg |
Uống |
1,5mg |
Viên |
105 |
Công ty CP Dược Danapha |
Việt Nam |
| 188 |
Olanxol |
Uống |
10mg |
Viên |
2.420 |
Công ty CP Dược Danapha |
Việt Nam |
| 189 |
Risdontab 2 |
Uống |
2mg |
Viên |
2.420 |
Công ty CP Dược Danapha |
Việt Nam |
| 190 |
Theresol |
Uống |
4g + 0,7g + 0,58g + 0,3g |
Gói |
1.596 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
| 191 |
Ringerfundin |
Tiêm truyền |
Chai 500ml |
Chai |
20.000 |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
| 192 |
Diaphyllin Venosum |
Tiêm |
4,8%; ống 5ml |
ống |
10.815 |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
| 193 |
Pelearto 20 |
Uống |
20mg |
Viên |
1.710 |
Công ty CP DP Savi |
Việt Nam |
| 194 |
Emanera 20mg |
Uống |
20mg |
Viên |
12.390 |
KrKa, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
| 195 |
BFS-Naloxone |
Tiêm |
0,4mg/ml |
ống |
29.400 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 196 |
Domuvar |
Uống |
2.109 CFU/5ml |
ống |
5.250 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 197 |
Vicoxib 100 |
Uống |
100mg |
Viên |
257 |
Cty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
| 198 |
Alfachim |
Uống |
4,2mg (21 microkatals) |
Viên |
135 |
Cty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
| 199 |
Aecysmux 200 Effer |
Uống |
200mg |
Viên |
1.129 |
Cty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
| 200 |
Carbamazepin 200 mg |
Uống |
200mg |
Viên |
630 |
Công ty CP Dược Danapha |
Việt Nam |
| 201 |
Dalekine 500 |
Uống |
500mg |
Viên |
2.415 |
Công ty CP Dược Danapha |
Việt Nam |
| 202 |
Danapha-Trihex |
Uống |
2mg |
Viên |
210 |
Công ty CP Dược Danapha |
Việt Nam |
| 203 |
Sorbitol 5g |
Uống |
5g |
Gói |
420 |
Công ty CP Dược Danapha |
Việt Nam |
| 204 |
Nesulix |
Uống |
200mg |
Viên |
7.000 |
Công ty CP Dược Danapha |
Việt Nam |
| 205 |
Amitriptylin 25mg |
Uống |
25mg |
Viên |
250 |
Công ty CP Dược Danapha |
Việt Nam |
| 206 |
Diclofenac |
Uống |
50mg |
Viên |
86 |
Công ty CPDP Khánh Hòa |
Việt Nam |
| 207 |
Rotundin 30 |
Uống |
30mg |
Viên |
320 |
Công ty CPDP Khánh Hòa |
Việt Nam |
| 208 |
Hepa-Merz |
Tiêm |
5g/10ml |
ống |
120.000 |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
| 209 |
Lidonalin |
Tiêm |
36mg + 18mcg; ống 1,8ml |
ống |
4.830 |
Vinphaco |
Việt Nam |
| 210 |
Hapacol 150 |
Uống |
150mg |
Gói |
1.400 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG |
Việt Nam |
| 211 |
Calmezin |
Uống |
300mg + 3 mg |
Viên |
360 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
| 212 |
Vintrypsine |
Tiêm |
5000 IU |
Lọ |
5.480 |
Vinphaco |
Việt Nam |
| 213 |
Myleran Plus |
Uống |
300mg |
Viên |
5.550 |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
| 214 |
Fabamox 500 |
Uống |
500mg |
Viên |
1.600 |
Cty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
| 215 |
Dezor Cream 15g |
Dùng ngoài |
2%/; Tuýp 15g |
Tuýp |
33.660 |
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd |
Malaysia |
| 216 |
Losar - Denk 100 |
Uống |
100mg |
Viên |
8.600 |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Germany |
| 217 |
Quibay |
Tiêm |
1g/5ml |
ống |
9.120 |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
| 218 |
Seduxen 5mg |
Uống |
5mg |
Viên |
630 |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
| 219 |
Vinzix |
Uống |
40mg |
Viên |
140 |
Vinphaco |
Việt Nam |
| 220 |
Alverin |
Uống |
40 mg |
Viên |
110 |
Vinphaco |
Việt Nam |
| 221 |
Anepzil |
Uống |
5mg |
Viên |
6.000 |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 222 |
Record B Medlac |
Tiêm |
50mg + 250mg + 5000mcg |
ống |
14.900 |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
| 223 |
Franvit B1-B6-B12 |
Uống |
125mg + 125mg + 50mcg |
Viên |
800 |
Công ty CPDP Hà Tây |
Việt Nam |
| 224 |
Vitamin K |
Tiêm |
5mg/1ml |
ống |
3.600 |
Vinphaco |
Việt Nam |
| 225 |
Alcool 70 |
Dùng ngoài |
96% (729,17ml/ 1000ml) |
Lít |
26.250 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
| 226 |
Aremta |
Đặt âm đạo |
150mg |
Viên |
38.000 |
Ltd. Farmaprim |
Moldova |
| 227 |
Glyceryl trinitrat |
Tiêm |
1mg/1ml |
ống |
73.000 |
Hameln |
Đức |
| 228 |
Omelupem |
Tiêm |
40mg |
Lọ |
23.000 |
Standard Chem. & Pharm |
Đài Loan |
| 229 |
Golddicron |
Uống |
30mg |
Viên |
2.680 |
Valpharma International S.p.a |
Italy |
| 230 |
Mirzaten 30 mg |
Uống |
30 mg |
Viên |
14.500 |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
| 231 |
Zoloman 100 |
Uống |
100mg |
Viên |
3.800 |
OPV |
Việt Nam |
| 232 |
10% Dextrose |
Tiêm truyền |
10%; Chai 500ml |
Chai |
12.000 |
Euro-Med |
Philippin |
| 233 |
Morphin HCl 0.01g |
Tiêm |
10mg/1ml |
ống |
3.800 |
CN Vidipha |
Việt Nam |
| 234 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Tiêm |
30mg/ml |
ống |
57.750 |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
| 235 |
Gardenal 100mg |
Uống |
100mg |
Viên |
300 |
Pharbaco |
Việt Nam |
| 236 |
Biocetum 1g |
Tiêm |
1g |
Lọ |
26.000 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
| 237 |
Dopamin 200mg 5ml |
Tiêm |
200mg/5ml |
ống |
19.950 |
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk |
Đức |
| 238 |
Dexamoxi |
Nhỏ mắt |
25mg + 5mg; Lọ 5ml |
Lọ |
23.835 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 239 |
Dimedrol |
Tiêm |
10mg/1ml |
ống |
513 |
Dopharma |
Việt Nam |
| 240 |
Trimezola |
Uống |
400mg + 80mg |
Viên |
208 |
Dopharma |
Việt Nam |
| 241 |
Albis |
Uống |
75mg + 100mg + 300mg |
Viên |
8.500 |
Daewoong |
Hàn Quốc |
| 242 |
Grandaxin |
Uống |
50mg |
Viên |
8.000 |
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co |
Hungary |
| 243 |
Alvesin 10E |
Tiêm truyền |
10%; Chai 500ml |
Chai |
140.000 |
Berlin Chemie AG |
Đức |
| 244 |
Medotam 400 |
Uống |
400mg |
Viên |
800 |
Medopharm |
ấn Độ |
| 245 |
Zanobapine |
Uống |
10mg |
Viên |
1.500 |
Mepro Pharma |
ấn Độ |
| 246 |
Kem Zonaarme |
Dùng ngoài |
5%; Tuýp 5g |
Tuýp |
4.810 |
Cty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
| 247 |
Aziphar 200 |
Uống |
200mg |
Gói |
3.180 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
| 248 |
Glucose 5% |
Tiêm truyền |
5%; Chai 250ml |
Chai |
9.200 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
| 249 |
Sodium chloride |
Tiêm truyền |
0,9%; Chai 500ml |
Chai |
11.500 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
| 250 |
Ebitac 12.5 |
Uống |
10mg + 12,5mg |
Viên |
3.549 |
Farmak JSC |
Ukraine |
| 251 |
Mobimed 15 |
Uống |
15mg |
Viên |
966 |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
| 252 |
Tatanol |
Uống |
500mg |
Viên |
420 |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
| 253 |
Menison 4mg |
Uống |
4mg |
Viên |
893 |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
| 254 |
Pyme Diapro MR |
Uống |
30mg |
Viên |
500 |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
| 255 |
Polyclox 1000 |
Uống |
500mg + 500mg |
Viên |
2.625 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
| 256 |
Furosemide |
Tiêm |
20mg/2ml |
ống |
1.197 |
CN Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha |
Việt Nam |
| 257 |
Methylprednisolon 16mg |
Uống |
16mg |
Viên |
945 |
CN Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha tại Bình Dương |
Việt Nam |
| 258 |
Milurit |
Uống |
300mg |
Viên |
1.690 |
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co |
Hungary |
| 259 |
Torlaxime |
Tiêm |
1g |
Lọ |
22.900 |
Torlan |
Tây Ban Nha |
| 260 |
Ery Children 250mg |
Uống |
250mg |
Gói |
5.166 |
Sophartex |
Pháp |
| 261 |
Aminazin |
Uống |
25mg |
Viên |
74 |
Dopharma |
Việt Nam |
| 262 |
Nước cất pha tiêm |
Tiêm |
5ml |
ống |
522 |
Dopharma |
Việt Nam |
| 263 |
Vitamin B6 |
Tiêm |
100mg/1ml |
ống |
504 |
Dopharma |
Việt Nam |
| 264 |
Diacerein |
Uống |
50mg |
Viên |
714 |
CN Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha |
Việt Nam |
| 265 |
Gentamicin |
Tiêm |
80mg |
ống |
1.260 |
CN Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha tỉnh Bình Dương |
Việt Nam |
| 266 |
Amlodipin 5mg |
Uống |
5mg |
Viên |
179 |
Công ty CP dược phẩm TƯ Vidipha |
Việt Nam |
| 267 |
Povidon iod |
Dùng ngoài |
10%; Lọ 80ml |
Lọ |
16.200 |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
| 268 |
Resines 5mg |
Uống |
5mg |
Viên |
598 |
West Pharma |
Portugal |
| 269 |
Bisoprolol Fumarate |
Uống |
2,5mg |
Viên |
2.200 |
Niche Generics limited |
Ireland |
| 270 |
Lorytec 10 |
Uống |
10mg |
Viên |
2.400 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
| 271 |
AB Glucosamine |
Uống |
500mg |
Viên |
3.150 |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
| 272 |
Heptaminol 187,8mg |
Uống |
187,8mg |
Viên |
882 |
Công ty CPXNK y tế Domesco |
Việt Nam |
| 273 |
Venrutine |
Uống |
100mg + 500mg |
Viên |
2.500 |
Công ty cổ phần BV Pharma |
Việt Nam |
| 274 |
ChymoDK |
Uống |
4200 IU chymotrypsin USP |
Viên |
1.195 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
| 275 |
Chymodk |
Uống |
8400 đơn vị USP |
Viên |
1.796 |
CTCP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
| 276 |
Metronidazol and Sodiumcloride |
Tiêm truyền |
0,5g + 0,9g/100ml |
Chai |
16.800 |
Anhui Double-Crane Phamaceutican |
Trung quốc |
| 277 |
Elaria |
Tiêm |
75mg/3ml |
ống |
7.800 |
Medochemie Ltd |
Cyprus |
| 278 |
Omeprem 20 |
Uống |
20mg |
Viên |
2.499 |
Remedica Ltd |
Cuprus |
| 279 |
Cosyndo B |
Uống |
175mg + 175mg + 125mcg |
Viên |
1.200 |
XNDP 120 - Công ty CP Armephaco |
Việt Nam |
| 280 |
NESO 500 mg/ 20 mg |
Uống |
500mg + 20mg |
Viên |
9.786 |
Aristopharma Ltd - Bangladesh |
Bangladesh |
| 281 |
PMS-Pregabalin |
Uống |
150mg |
Viên |
25.000 |
Pharmascience Inc |
Canada |
| 282 |
Incepdazol 250 tablet |
Uống |
250mg |
Viên |
460 |
Incepta pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
| 283 |
Kutab 10 |
Uống |
10mg |
Viên |
5.481 |
Laboratorios Lesvi S.L |
Tây ban nha |
| 284 |
Mezapizin 10 |
Uống |
10mg |
Viên |
693 |
Công ty CPDP Me Di Sun |
Việt Nam |
| 285 |
Mezavitin |
Uống |
20mg +40mg |
Viên |
4.473 |
CTY CP DP HÀ TÂY |
Việt Nam |
| 286 |
amlibon tab 10mg |
Uống |
10mg |
Viên |
1.290 |
lek pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
| 287 |
Medphatobra 80 |
Tiêm |
80mg/2ml |
ống |
49.500 |
Medphano Arzneimittel GmbH |
Đức |
| 288 |
Lidocain |
Tiêm |
2%; ống 2 ml |
ống |
438 |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
| 289 |
human albumin baxter inj |
Tiêm truyền |
200 g/l |
Chai |
595.000 |
baxter ag |
áo |
| 290 |
cordarone |
Uống |
200 mg |
Viên |
6.750 |
sanofi winthrop industrie |
Pháp |
| 291 |
depakine |
Uống |
200 mg |
Viên |
2.479 |
sanofi-aventis s.a. |
Tây Ban Nha |
| 292 |
Cimetidine |
Uống |
200mg |
Viên |
180 |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
| 293 |
acc sus. 200mg 50's |
Uống |
200mg |
Gói |
2.000 |
lindopharm gmbh.xuất xưởng: slutas pharma gmbh - đức |
Đức |
| 294 |
Trimafort |
Uống |
800,4mg + 400mg + 80mg |
Gói |
3.950 |
Daewoong Pharm |
Hàn Quốc |
| 295 |
Dex-Tobrin |
Nhỏ mắt |
3%-1%, 5ml |
Lọ |
45.000 |
Balkanpharma Razgrad AD |
Bulgaria |
| 296 |
Buto-asma |
Khí dung |
100mcg/liều x 200 liều |
Lọ |
58.200 |
Laboratorio Aldo Union, S.A |
Spain |
| 297 |
xorimax tab 500mg 10's |
Uống |
500mg |
Viên |
10.500 |
sandoz gmbh |
áo |
| 298 |
Adrenaline-BFS 1mg |
Tiêm |
1mg/ml |
ống |
2.100 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 299 |
Nước cất ống nhựa |
Tiêm |
10ml |
ống |
920 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 300 |
Targinos 400 |
Uống |
400mg |
Viên |
1.491 |
Công ty LD DP Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
| 301 |
Zondoril 5 |
Uống |
5mg |
Viên |
800 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
| 302 |
ĐẠI TRÀNG -HD |
Uống |
200mg, 100mg, 50mg, 10mg |
Viên |
800 |
HD pharma |
Việt Nam |
| 303 |
MỘC HOA TRẮNG |
Uống |
100mg |
Viên |
450 |
HD pharma |
Việt Nam |
| 304 |
Franginin |
Uống |
100mg+75mg+75mg |
Viên |
520 |
HD Pharma |
Việt Nam |
| 305 |
Phong tê thấp |
Uống |
0,25g, 0,25g, 0,25g, 0,20g |
Viên |
2.590 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái |
Việt Nam |
| 306 |
Bình can ACP |
Uống |
2g +1g + 2g |
Viên |
1.500 |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
| 307 |
Cảm mạo thông |
Uống |
210 mg, 175 mg, 140 mg, 175 mg |
Viên |
1.300 |
Trường Thọ |
Việt Nam |
| 308 |
Tioga |
Uống |
33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g |
Viên |
900 |
Trường Thọ |
Việt Nam |
| 309 |
Hoạt huyết dưỡng não Cerecaps |
Uống |
280mg, 685mg, 375mg, 280mg |
Viên |
2.998 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
| 310 |
Acocina |
Dùng ngoài |
0,32g, 0,32g, 0,4ml, 2,00g. |
Chai |
46.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái |
Việt Nam |
| 311 |
Camsottdy.TW3 |
Uống |
170mg, 84mg, 84mg, 42mg, 42mg |
Viên |
1.190 |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
| 312 |
Esha |
Uống |
500mg, 620mg, 320mg, 250mg |
Viên |
2.800 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
| 313 |
Thấp khớp Nam Dược |
Uống |
1g + 1g + 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g |
Viên |
2.184 |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam |
| 314 |
Đương quy bổ huyết P/H |
Uống |
600mg, 150mg, 200mg |
Viên |
1.197 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng |
Việt Nam |
| 315 |
Cốt linh diệu |
Dùng ngoài |
0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,625g |
Lọ |
35.000 |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam |
| 316 |
Thập toàn đại bổ - HT |
Uống |
170mg, 110 mg, 90 mg, 110mg, 170mg |
Viên |
1.620 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
Việt Nam |
| 317 |
Bổ phế chỉ khái lộ |
Uống |
0,9g + 3,13g + 0,18g + 2,08g |
Chai |
29.988 |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam |
| 318 |
Tam thất OPC |
Uống |
750mg |
Viên |
6.300 |
Chi nhánh CTY CP DP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
| 319 |
Bibiso |
Uống |
100mg + 75mg + 5,25mg |
Viên |
588 |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
| 320 |
Cốm bổ tỳ |
Uống |
6,4g, 6,4g, 6,4g |
Gói |
6.000 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
Việt Nam |
| 321 |
Viên nang Bermoric |
Uống |
50mg, 100mg |
Viên |
600 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
Việt Nam |
| 322 |
Thuốc ho bổ phế chỉ khái lộ ( CV 15855 /QLD-ĐK về việc Thay đổi tên thuốc ngày 18/10/2012) |
Uống |
0,9g , 1,708g , 4,5g |
Chai |
16.989 |
CTCPDP, Hà Nam |
Việt Nam |
| 323 |
Cynaphytol |
Uống |
0,16g |
Viên |
840 |
Công ty CP dược Lâm Đồng - Ladophar |
Việt Nam |
| 324 |
Dưỡng tâm an |
Uống |
0,65g + 0,15g + 1,2g |
Viên |
1.400 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
| 325 |
Diohd |
Uống |
75mg + 150mg + 10mg |
Viên |
1.500 |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
| 326 |
Hoàn phong thấp |
Uống |
5g + 0,25g |
Viên |
2.600 |
CSSX thuốc YHCT Bảo Phương |
Việt Nam |
| 327 |
Rhomatic gel |
Dùng ngoài |
18,5g |
Tuýp |
19.500 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
Việt Nam |
| 328 |
SaVi Colchicine 1 |
Uống |
1mg |
Viên |
1.210 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
| 329 |
Levomepromazin |
Uống |
25mg |
Viên |
590 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
Việt Nam |
| 330 |
Codentecpin |
Uống |
5mg + 200mg |
Viên |
380 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
Việt Nam |
| 331 |
Verahep |
Khí dung |
50mg/10ml |
Lọ |
80.000 |
Savant Pharm SA |
Argentina |
| 332 |
PVP - Iodine |
Dùng ngoài |
10%; Lọ 250ml |
Chai |
34.000 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Hadiphar) |
Việt Nam |
| 333 |
Rileptid |
Uống |
2 mg |
Viên |
3.500 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
| 334 |
Digoxin- Richter |
Uống |
0,25mg |
Viên |
714 |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
| 335 |
Perglim-M1 |
Uống |
500mg + 1mg |
Viên |
2.600 |
Inventia Healthcare Pvt. Ltd. |
ấn Độ |
| 336 |
Dưỡng tâm an thần |
Uống |
183 mg, 8 mg ,80 mg |
Viên |
1.344 |
Công ty CP Dược Danapha |
Việt Nam |
| 337 |
Vitamin B1 |
Tiêm |
100mg/1ml |
ống |
600 |
Vinphaco |
Việt Nam |
| 338 |
Phong tê thấp HD |
Uống |
150 mg, 3000 mg, 1500 mg |
Gói |
3.200 |
HD Pharma |
Việt Nam |
| 339 |
Phong tê thấp Bà Giằng |
Uống |
14mg, 14mg, 14mg, 12mg, 8mg, 16mg, 16mg, 20mg |
Viên |
420 |
CS SX thuốc YHCT Bà Giằng |
Việt nam |
| 340 |
Hoạt huyết dưỡng não Dutamginko |
Uống |
150mg, 5mg. |
Viên |
320 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái |
Việt Nam |
| 341 |
Vinzix |
Uống |
40mg |
Viên |
140 |
Vinphaco |
Việt Nam |
| 342 |
Tormeg-10 |
Uống |
10mg |
Viên |
1.600 |
Pharmathen S.A. |
Greece |
| 343 |
Haloperidol 0,5% |
Tiêm |
5mg/1ml |
ống |
1.785 |
Công ty CP Dược Danapha |
Việt Nam |
| 344 |
Povidone |
Dùng ngoài |
10g/100ml; Lọ 30ml |
Chai |
6.720 |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 345 |
Medopiren 500mg |
Uống |
500mg |
Viên |
4.230 |
Medochemie Ltd. |
Cyprus |
| 346 |
Diazepam Injection BP 10mg 2ml |
Tiêm |
10mg/2ml |
Ống |
7.720 |
Rotex |
Đức |
| 347 |
Glucose 5% 500ml |
Tiêm truyền |
5%; Chai 500ml |
Chai |
11.487 |
C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
Việt Nam |
| 348 |
Trosicam 15mg |
Uống |
15mg |
Viên |
7.800 |
Alpex Pharma SA |
Switzerland |
| 349 |
Ringer lactate 500ml |
Tiêm truyền |
Chai 500ml |
Chai |
10.500 |
C.ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
Việt Nam |
| 350 |
Partamol 500 |
Uống |
500mg |
Viên |
220 |
Cty TNHH LD Stada-Việt Nam |
Việt nam |
| 351 |
Danotan 100mg/ml |
Tiêm |
100mg/ml |
Ống |
11.500 |
Daihan |
Hàn Quốc |
| 352 |
Medaxetine 250mg |
Uống |
250mg |
Viên |
6.050 |
Medochemie Ltd-Factory C |
Cyprus |
| 353 |
Zidimbiotic 2000 |
Tiêm |
2g |
Lọ |
26.985 |
Công ty CPDP Tenamyd |
Việt Nam |
| 354 |
Curam Tab 1000mg 10x8's |
Uống |
875mg+125mg |
Viên |
7.466 |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
| 355 |
Negacef 500 |
Uống |
500mg |
Viên |
7.690 |
Công Ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
| 356 |
Bifotin 1g |
Tiêm |
1g |
Lọ |
16.695 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
| 357 |
Augbidil 1g |
Uống |
875mg+125mg |
Viên |
2.331 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
| 358 |
Ciprofloxacin Kabi |
Tiêm truyền |
200mg/100ml |
Chai |
17.575 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
| 359 |
Cefoxitin Panpharma 1g |
Tiêm |
1g |
Lọ |
129.000 |
Panpharma |
France |
| 360 |
Cefoxitin Panpharma 1g |
Tiêm |
1g |
Lọ |
129.000 |
Panpharma |
France |
| 361 |
Cefoxitin Panpharma 1g |
Tiêm |
1g |
Lọ |
127.000 |
Panpharma |
France |
| 362 |
Cefoxitin Panpharma 1g |
Tiêm |
1g |
Lọ |
127.000 |
Panpharma |
France |
| 363 |
Diazepam Injection BP 10mg |
Tiêm |
10mg/2ml |
Ống |
12.600 |
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk |
Đức |
| 364 |
Troysar AM |
Uống |
5mg + 50mg |
Viên |
4.788 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
| 365 |
Stadovas 5Tab |
Uống |
5mg |
Viên |
467 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
| 366 |
Zondoril 5 |
Uống |
5mg |
Viên |
399 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
| 367 |
Bisoprolol furamat 2,5mg |
Uống |
2,5mg |
Viên |
1.390 |
Lek S.A |
Ba Lan |
| 368 |
Ebitac 12.5 |
Uống |
10mg + 12,5mg |
Viên |
3.549 |
Farmak JSC |
Ukraine |
| 369 |
Ringer lactate 500ml |
Tiêm truyền |
Chai 500ml |
Chai |
8.610 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
| 370 |
Natri clorid 0,9% 500ml |
Tiêm truyền |
0,9%; Chai 500ml |
Chai |
8.610 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
| 371 |
Glucose 5% 500ml |
Tiêm truyền |
5%; Chai 500ml |
Chai |
8.610 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
| 372 |
Solu-Medrol Inj 40Mg 1'S |
Truyền tĩnh mạch |
40mg |
Lọ |
33.100 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
| 373 |
Gardenal 100mg |
Uống |
100mg |
Viên |
231 |
CTCP dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
| 374 |
Matever |
Uống |
500mg |
Viên |
12.999 |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
| 375 |
Europlin 25mg |
Uống |
25mg |
Viên |
4.200 |
S.C. Areana Group, SA |
Romani |
| 376 |
Orilope 800mg |
Uống |
800mg/8ml |
Ống |
3.780 |
Cty CP DP Phương Đông |
Việt Nam |
| 377 |
Zentanil |
Tiêm |
1g/10ml |
Lọ |
24.000 |
Cty CPDP CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 378 |
Fabamox 500mg |
Uống |
500mg |
Viên |
1.428 |
CT CPDP TW1-Pharbaco |
Việt nam |
| 379 |
Dimedrol |
Tiêm |
10mg/1ml |
Ống |
504 |
Vinphaco |
Việt Nam |
| 380 |
Vinzix |
Uống |
40mg |
Viên |
105 |
Vinphaco |
Việt Nam |
| 381 |
Heptaminol 187,8 mg |
Uống |
187,8mg |
Viên |
1.200 |
Cty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
| 382 |
Domever 25 mg |
Uống |
25mg |
Viên |
609 |
Cty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
| 383 |
Depakine 200mg |
Uống |
200 mg |
Viên |
2.479 |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
| 384 |
Gardenal 100mg |
Uống |
100mg |
Viên |
231 |
Cty CPDP TW I – Pharbaco |
Việt Nam |
| 385 |
Hazidol 1,5mg |
Uống |
1,5mg |
Viên |
84 |
Cty CP Pymepharco |
Việt Nam |
| 386 |
PMS-Pregabalin |
Uống |
150mg |
Viên |
25.000 |
Pharmascience Inc |
Canada |
| 387 |
TP Povidon iod 7,5% |
Dùng ngoài |
7,5g/100ml |
Lọ |
16.000 |
Cty CPDP Thành Phát |
Việt Nam |
| 388 |
Galapele 4 |
Uống |
4mg |
Viên |
16.000 |
Cty CPDP Savi |
Việt Nam |
| 389 |
Savi 3B |
Uống |
100mg + 100mg + 150mcg |
Viên |
1.540 |
Cty CPDP Savi |
Việt Nam |
| 390 |
Zoloman 100 |
Uống |
100mg |
Viên |
3.800 |
Cty CPDP OPV |
Việt Nam |
| 391 |
Demencur 75 |
Uống |
75mg |
Viên |
2.500 |
Cty CPDP SaVi |
Việt Nam |
| 392 |
Rileptid |
Uống |
1mg |
viên |
2.850 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
| 393 |
Adrenalin 1mg/1ml |
Tiêm |
1mg/ 1ml |
Ống |
1.470 |
Cty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
| 394 |
Somidex |
Tiêm |
40mg |
Lọ |
28.000 |
Gentle Pharma Co., Ltd |
Taiwan |
| 395 |
Amriamid 200 |
Uống |
200mg |
Viên |
4.872 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
| 396 |
Menison 4mg |
Uống |
4mg |
Viên |
945 |
Cty CP Pymepharco |
Việt Nam |
| 397 |
SaVi Quetiapine 100 |
Uống |
100mg |
Viên |
6.000 |
SaViPharm |
Việt Nam |
| 398 |
SaVi Quetiapine 100 |
Uống |
100mg |
Viên |
6.000 |
Cty CPDP SaVi |
Việt Nam |
| 399 |
Phentinil |
Uống |
100mg |
Viên |
290 |
Cty CP Pymepharco |
Việt Nam |
| 400 |
Haloperidol |
Uống |
5mg/1ml |
Ống |
1.785 |
Dược Danapha |
Việt Nam |
| 401 |
Haloperidol |
Uống |
5mg/1ml |
Ống |
1.785 |
Dược Danapha |
Việt Nam |
| 402 |
Haloperidol |
Tiêm bắp |
5mg/1ml |
Ống |
1.785 |
Dược Danapha |
Việt Nam |
| 403 |
Dưỡng huyết an thần DHĐ |
Uống |
2,25g + 1,25g + 1,25g + 0,625g |
Viên |
2.220 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
| 404 |
Tioga |
Uống |
33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,17g |
Viên |
900 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
| 405 |
Gaphyton S |
Uống |
100 mg , 75 mg, 7,5 mg |
Viên |
504 |
Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
| 406 |
Bình can |
Uống |
2g, 1g, 2g |
Viên |
1.491 |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
| 407 |
Ibaneuron |
Uống |
280mg, 685mg, 375mg, 280mg |
Viên |
2.200 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
| 408 |
Bổ huyết ích não |
Uống |
1,3g + 0,04g |
Viên |
1.600 |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam |
| 409 |
Dưỡng tâm an |
Uống |
0,65g + 0,5g + 1,2g |
Viên |
1.400 |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
| 410 |
Hoạt huyết thông mạch K/H |
Uống |
20g + 30g + 20g + 40g + 15g |
Chai |
44.000 |
Công ty CP TM dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
| 411 |
Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh |
Uống |
300mg; 200mg; 200mg; 200mg |
Viên |
1.700 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
| 412 |
Bổ mắt TW3 |
Uống |
125mg; 125mg; (250mg; 150mg) |
Viên |
1.302 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
| 413 |
Dưỡng tâm an thần Tw3 |
Uống |
183 mg; 180 mg (175 mg; 91 mg; 15 mg) |
Viên |
840 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |